Nghĩa Của Từ : Waterproof | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: waterproof Best translation match:
English Vietnamese
waterproof * tính từ - không thấm nước * danh từ - áo mưa - vải không thấm nước * ngoại động từ - làm cho không thấm nước
Probably related with:
English Vietnamese
waterproof chống nước ; chống nước được ; chống thấm nước ; chống thấm ; chống vô nước ; không thấm nước ; loại không thấm nước ; miễn nhiễm ;
waterproof chống nước ; chống nước được ; chống thấm ; chống vô nước ; không thấm nước ; loại không thấm nước ; miễn nhiễm ;
May be synonymous with:
English English
waterproof; raincoat a water-resistant coat
waterproof; rainproof; waterproofed not permitting the passage of water
May related with:
English Vietnamese
waterproof * tính từ - không thấm nước * danh từ - áo mưa - vải không thấm nước * ngoại động từ - làm cho không thấm nước
waterproof chống nước ; chống nước được ; chống thấm nước ; chống thấm ; chống vô nước ; không thấm nước ; loại không thấm nước ; miễn nhiễm ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Chống Nước Tiếng Anh Là Gì