CHỐNG NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHỐNG NƯỚC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từchống nướcwaterproofkhông thấm nướcchống thấmchống nướcwater resistantchống nướckhả năng chịu nướckhả năng chống nướcchịu nướckháng nướckhả năng kháng nướckhông thấm nướcwater resistwater proofchống nướcnước bằng chứngkhông thấm nướcchứng minh nướcwater bằng chứngwater resistancekhả năng chống nướcchống nướckhả năng chịu nướckháng nướcchịu nướcsức đề kháng nướckhông thấm nướcsức cản của nướckhả năng kháng nướcresist waterchống nướcis water-resistantanti-waterchống nướcwater-proofingchống nướcchống thấmkỵ nướchydrophobickỵ nướckị nướck hydro nướcchống nướcwater-proofchống nướcnước bằng chứngkhông thấm nướcchứng minh nướcwater bằng chứngwater-resistantchống nướckhả năng chịu nướckhả năng chống nướcchịu nướckháng nướckhả năng kháng nướckhông thấm nướcwater resistwater-resistancekhả năng chống nướcchống nướckhả năng chịu nướckháng nướcchịu nướcsức đề kháng nướckhông thấm nướcsức cản của nướckhả năng kháng nướcwaterproofingkhông thấm nướcchống thấmchống nướcwaterproofedkhông thấm nướcchống thấmchống nướcwater proofingchống nướcnước bằng chứngkhông thấm nướcchứng minh nướcwater bằng chứngis water resistant

Ví dụ về việc sử dụng Chống nước trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
IP65 chống nước.IP65 is water resistant.Không thấm nước Có, chống nước.Water resistance Yes, Water-resistance.Cấp chống nước là IP65.The water-proof grade is IP65.Nước này chống nước nọ.Nation against nation.Vòng chống nước Manifold: Cao su silicon.Manifold anti-water ring: Silicone rubber.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchống khủng bố chống ăn mòn chống viêm chống lão hóa chống nước chống ung thư chống virus chống rửa tiền chống chính phủ chống độc quyền HơnSử dụng với trạng từchống lại chống ẩm chống lại nhiều chống nhăn chống rách chống nóng chống lạnh chống bẩn chống quá tải HơnSử dụng với động từchống chỉ định chống tham nhũng chống cháy nổ bỏ phiếu chốngchống ô nhiễm chống lo âu bị chống chỉ định chống trộm cắp chống kiểm duyệt chống buôn lậu HơnNệm PU mềm và chống nước, dễ vệ sinh.The PU matress is soft and anti-water, easy for cleaning.Chống nước với áp lực 10 ATM( 333 ft).Water-resistance to pressure of 10 ATM(333 ft).Mức độ chống nước và bụi 5 ATM.Degree of resistance to water and dust 5 ATM.Customzied với nắp đặc biệt cho bụi và chống nước.Customzied with special cap for dust and water-proofing.Khả năng chống nước có thể nhận được IP67.The water proof capability can get IP67.Không ghi water proof nhưng chống nước khá tốt.No completely waterproof, but resist water well.LG G3 sẽ chống nước và chống bụi.LG G3 will be resistant to water and dust.Chống nước và mồ hôi, thích hợp với đồ chơi trẻ em.Saliva-resistant and sweatproof, suitable for children's toys.Màng nhựa chống nước sẽ đóng gói toàn bộ.Anti-water plastic films will pack the whole package.Silicone thêm khả năng chống mài mòn và chống nước.Silicone adds abrasion resistance and water proofing.Chống va đập; chống nước, chống bẩn;Scratch resistant; anti-water,anti-dirty;Camera mini chống nước với ống mở rộng linh hoạt 1m( 3").Mini water-proof camera with 1m(3") flexible extended tube.Vòng đeo tay Huawei Band 4e chống nước lên đến 50 mét.The Huawei Band 4 is water-resistant up to about 50 meters of water.V 33.3 A 400W chống nước LED Nguồn cung cấp cho ánh sáng LED.V 33.3A 400W rainproof LED power supply For LED lighting.Dải niêm phong:mỗi bên có dải niêm phong để đảm bảo chống nước.Seal strip: each side has seal strip to ensure water proofing.Được thiết kế chống nước và chống bụi, IP 67.Designed for water-proof and dust-proof, IP 67.Cách chống nước Tự động cung cấp nước đi xe đạp.Water Suplying Way Automatic cycling water supply.Chống động đất, chống nước và bảo tồn năng lượng.Earthquake resistance, water proofing, and energy conserving.Màng trong suốt và vững chắc và khả năng chống nước tốt sau khi khô;Transparent and firm membrance and fine water-proof ability after dry;Thiết bị chống nước được đặt ở thân trên của bệnh nhân;The waterproof device is placed on the patient's upper torso;IPhone thiếu những tính năng như chống nước và xạc không dây.The iPhones lack features such as waterproofing and wireless charging.Máy quay phim này chống nước/ chống bụi tương đương với IEC60529 IP58.This camera is water-proof/dust-proof equivalent to IEC60529 IP58.Bipv gắn kết hợp với các cấu trúc gắn carport và mái nhà để chống nước.BIPV mount integrated with carport mounting structures and roof for water-proof.Chống nước tuyệt vời và có thể được sử dụng cho môi trường ngâm lâu dài.Excellent water-resistance and can be used for long-term immersion environment.Máy tính bảngbền chắc cũng bảo vệ chống nước và bất kỳ sản phẩm gốc nước nào.Rugged tablets also protect against water and any water-based products.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1527, Thời gian: 0.0418

Xem thêm

chống thấm nướcwaterproofwater proofwater-resistantwater repellencykhả năng chống nướcwater resistancewater-resistancewater-resistantchống nhà nướcagainst the stateanti-statetuyên truyền chống nhà nướcpropaganda against the stateanti-state propagandapropagandizing against the stateđất nước chống lạicountry againstchống nhà nước hồi giáoagainst islamic statemàng chống thấm nướcwaterproof membranewaterproof filmchống lại nước mỹagainst americaagainst the united statestúi chống nướcwaterproof bagthiết kế chống nướcwater proof designwaterproof designchống bụi và nướcagainst dust and waterchức năng chống thấm nướcwaterproof functionvỏ chống nướcwaterproof casechống lại nước anhagainst englandđồng hồ chống nướcwater resistant watcheswaterproof watchkhả năng chống thấm nướcwaterproof abilityvật liệu chống thấm nướcwaterproof materialwaterproof materialschống lại đất nước chúng taagainst our countrythiết kế chống thấm nướcwaterproof design

Từng chữ dịch

chốnggiới từagainstchốngdanh từantiresistanceproofchốngtính từresistantnướcdanh từwatercountrystatekingdomjuice S

Từ đồng nghĩa của Chống nước

không thấm nước khả năng chịu nước chịu nước kháng nước chống thấm nước bằng chứng water proof chống nổi loạnchống nước và chống bụi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chống nước English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chống Nước Tiếng Anh Là Gì