Chữ Khắc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- chữ khắc
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chữ khắc tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chữ khắc trong tiếng Trung và cách phát âm chữ khắc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chữ khắc tiếng Trung nghĩa là gì.
chữ khắc (phát âm có thể chưa chuẩn)
款识 《钟、鼎等器物上所刻的文字。》契 《刻的文字。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 款识 《钟、鼎等器物上所刻的文字。》契 《刻的文字。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ chữ khắc hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- trứng làm giống tiếng Trung là gì?
- mặt mày lem luốc tiếng Trung là gì?
- quốc gia cổ tiếng Trung là gì?
- ủ men tiếng Trung là gì?
- gác sang một bên tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chữ khắc trong tiếng Trung
款识 《钟、鼎等器物上所刻的文字。》契 《刻的文字。》
Đây là cách dùng chữ khắc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chữ khắc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 款识 《钟、鼎等器物上所刻的文字。》契 《刻的文字。》Từ điển Việt Trung
- ý ngoài lời tiếng Trung là gì?
- biết vâng lời tiếng Trung là gì?
- coi khinh tiếng Trung là gì?
- ép dầu tiếng Trung là gì?
- chất kết dính tiếng Trung là gì?
- môn ngựa gỗ tay quay tiếng Trung là gì?
- người què tiếng Trung là gì?
- kích đúp tiếng Trung là gì?
- bệnh tràn dịch màng phổi tiếng Trung là gì?
- thoá duyến tiếng Trung là gì?
- bản vẽ mặt phẳng tiếng Trung là gì?
- cây chùm ớt tiếng Trung là gì?
- bợm nhậu tiếng Trung là gì?
- dòng sông tiếng Trung là gì?
- nói giúp tiếng Trung là gì?
- gượng ép tiếng Trung là gì?
- ăn cướp giữa ban ngày tiếng Trung là gì?
- đồng tâm tiếng Trung là gì?
- tự đòi hỏi mình tiếng Trung là gì?
- thay ngựa tiếng Trung là gì?
- bồi tranh tiếng Trung là gì?
- lắp pin tiếng Trung là gì?
- cướp đoạt chính quyền tiếng Trung là gì?
- các cụ tiếng Trung là gì?
- sưng bạch hạch tiếng Trung là gì?
- nhiệt điện tiếng Trung là gì?
- mấn tiếng Trung là gì?
- dãi nắng dầm sương tiếng Trung là gì?
- máy tiếng Trung là gì?
- búng má tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khắc Trong Tiếng Trung
-
Tra Từ: Khắc - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 刻 - Từ điển Hán Nôm
-
Cách Nói Giờ Trong Tiếng Trung - SHZ
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Cách Nói Thời Gian Trong Tiếng Trung
-
Cách Nói Giờ, Cách Diễn đạt Khoảng Thời Gian Trong Tiếng Trung
-
Điêu Khắc Tiếng Trung Là Gì
-
Thời Gian Trong Tiếng Trung | Cách Nói Giờ - Ngày - Tháng - Năm
-
Cách Diễn đạt Thời Gian Trong Tiếng Trung - HSKCampus
-
Hàn Quốc đổi Phiên âm 'kimchi' Sang Tiếng Trung Quốc Thành "xinqi"
-
Nên Cẩn Trọng Hơn Khi Dùng Từ Hán Việt
-
不 - Wiktionary Tiếng Việt
-
Giải Nghĩa, Hướng Dẫn Viết Các Nét – 刻 - Học Tiếng Trung Quốc