Chủ Nghĩa Nhân đạo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- chủ nghĩa nhân đạo
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chủ nghĩa nhân đạo tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chủ nghĩa nhân đạo trong tiếng Trung và cách phát âm chủ nghĩa nhân đạo tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chủ nghĩa nhân đạo tiếng Trung nghĩa là gì.
chủ nghĩa nhân đạo (phát âm có thể chưa chuẩn)
人道主义 《起源于欧洲文艺复兴时期的一种 (phát âm có thể chưa chuẩn) 人道主义 《起源于欧洲文艺复兴时期的一种思想体系。提倡关怀人, 尊重人、以人为中心的世界观。法国资产阶级革命时期, 把它具体化为"自由"、"平等"、"博爱"等口号, 。它在资产阶级革命时期起过反封建 的积极作用。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ chủ nghĩa nhân đạo hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- bọng tiếng Trung là gì?
- tiền tài tiếng Trung là gì?
- cà sa tiếng Trung là gì?
- cây nấm tiếng Trung là gì?
- thẳng một mạch tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chủ nghĩa nhân đạo trong tiếng Trung
人道主义 《起源于欧洲文艺复兴时期的一种思想体系。提倡关怀人, 尊重人、以人为中心的世界观。法国资产阶级革命时期, 把它具体化为"自由"、"平等"、"博爱"等口号, 。它在资产阶级革命时期起过反封建 的积极作用。》
Đây là cách dùng chủ nghĩa nhân đạo tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chủ nghĩa nhân đạo tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 人道主义 《起源于欧洲文艺复兴时期的一种思想体系。提倡关怀人, 尊重人、以人为中心的世界观。法国资产阶级革命时期, 把它具体化为 自由 、 平等 、 博爱 等口号, 。它在资产阶级革命时期起过反封建 的积极作用。》Từ điển Việt Trung
- vệ công tiếng Trung là gì?
- ngược lên tiếng Trung là gì?
- ra khỏi tiếng Trung là gì?
- mật ít ruồi nhiều tiếng Trung là gì?
- sấm vang chớp giật tiếng Trung là gì?
- trình bày luận cứ tiếng Trung là gì?
- điện một chiều tiếng Trung là gì?
- không giới hạn tiếng Trung là gì?
- tượt tiếng Trung là gì?
- xằng bậy tiếng Trung là gì?
- bức hoạ cổ tiếng Trung là gì?
- gây tổn hại tiếng Trung là gì?
- kết luận mạch chứng tiếng Trung là gì?
- thay đổi quan niệm tiếng Trung là gì?
- hình ba góc tiếng Trung là gì?
- bì thư tiếng Trung là gì?
- lởm chởm đất đá tiếng Trung là gì?
- hương thơm nồng nàn tiếng Trung là gì?
- cận vệ tiếng Trung là gì?
- chuyển hướng tiếng Trung là gì?
- tăng giá tiếng Trung là gì?
- ổ cầu chì tiếng Trung là gì?
- mè đen tiếng Trung là gì?
- trừ bệnh tiếng Trung là gì?
- thưởng năng suất tiếng Trung là gì?
- thái âm tiếng Trung là gì?
- họ nội tiếng Trung là gì?
- kịch bản sân khấu tiếng Trung là gì?
- thất thần tiếng Trung là gì?
- nơm tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nhân đạo Tiếng Trung Là Gì
-
Nhân đạo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "nhân đạo" - Là Gì?
-
Tra Từ: Nhân đạo - Từ điển Hán Nôm
-
Học Tiếng Trung Giao Tiếp Online Bài 44
-
Cái Chết Nhân đạo ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Từ Vựng Các Loại Công Việc - Tiếng Trung Hà Nội
-
Hiến Máu Nhân đạo Trung Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
TỪ VỰNG VỀ 12 CUNG HOÀNG ĐẠO - Tiếng Trung Cầm Xu
-
Nhân đạo Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
CHUYẾN BAY NHÂN ĐẠO TIẾP THEO... - Xin Chào, Tôi ở Đài Loan