Nhân đạo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- nhân đạo
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nhân đạo tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhân đạo trong tiếng Trung và cách phát âm nhân đạo tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhân đạo tiếng Trung nghĩa là gì.
nhân đạo (phát âm có thể chưa chuẩn)
人道 《指爱护人的生命、关怀人的幸福、尊重人的人格和权利的道德。》chủ nghĩa nhân đạo人道主义。không nhân đạo不人道。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 人道 《指爱护人的生命、关怀人的幸福、尊重人的人格和权利的道德。》chủ nghĩa nhân đạo人道主义。không nhân đạo不人道。Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhân đạo hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- mỏ phóng điện tiếng Trung là gì?
- mua lại công ty tiếng Trung là gì?
- nhiêu tiếng Trung là gì?
- cáo lui tiếng Trung là gì?
- thổ tả tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhân đạo trong tiếng Trung
人道 《指爱护人的生命、关怀人的幸福、尊重人的人格和权利的道德。》chủ nghĩa nhân đạo人道主义。không nhân đạo不人道。
Đây là cách dùng nhân đạo tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhân đạo tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 人道 《指爱护人的生命、关怀人的幸福、尊重人的人格和权利的道德。》chủ nghĩa nhân đạo人道主义。không nhân đạo不人道。Từ điển Việt Trung
- bảng thép tiếng Trung là gì?
- buồng mổ tiếng Trung là gì?
- bấn túng tiếng Trung là gì?
- khoang bụng tiếng Trung là gì?
- bột khiếm thảo tiếng Trung là gì?
- vị tiếng Trung là gì?
- khu vực thành thị tiếng Trung là gì?
- lễ đài tiếng Trung là gì?
- có dáng tiếng Trung là gì?
- từ trần tiếng Trung là gì?
- cửa vòng cung tiếng Trung là gì?
- sát hại tiếng Trung là gì?
- thông báo truy nã tiếng Trung là gì?
- cây khoai môn tiếng Trung là gì?
- cõi mơ ước tiếng Trung là gì?
- trắng bệch tiếng Trung là gì?
- hành động vĩ đại tiếng Trung là gì?
- dám nghĩ dám làm tiếng Trung là gì?
- lõi tiếng Trung là gì?
- thao tác điều chỉnh số hoá đơn phiếu nghiệm thu aapp tiếng Trung là gì?
- xanh miết tiếng Trung là gì?
- công khai quan điểm tiếng Trung là gì?
- yến ca tiếng Trung là gì?
- lò luyện thép tiếng Trung là gì?
- bắt giam tiếng Trung là gì?
- vác tiếng Trung là gì?
- nối đuôi nhau tiếng Trung là gì?
- phông màn tiếng Trung là gì?
- đùa vui ồn ào tiếng Trung là gì?
- chạm khắc ngà voi tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nhân đạo Tiếng Trung Là Gì
-
Chủ Nghĩa Nhân đạo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "nhân đạo" - Là Gì?
-
Tra Từ: Nhân đạo - Từ điển Hán Nôm
-
Học Tiếng Trung Giao Tiếp Online Bài 44
-
Cái Chết Nhân đạo ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Từ Vựng Các Loại Công Việc - Tiếng Trung Hà Nội
-
Hiến Máu Nhân đạo Trung Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
TỪ VỰNG VỀ 12 CUNG HOÀNG ĐẠO - Tiếng Trung Cầm Xu
-
Nhân đạo Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
CHUYẾN BAY NHÂN ĐẠO TIẾP THEO... - Xin Chào, Tôi ở Đài Loan