Chữ Nôm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Hàn, Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "chữ Nôm" thành Tiếng Hàn

한자, 漢字, 쯔놈 là các bản dịch hàng đầu của "chữ Nôm" thành Tiếng Hàn.

chữ Nôm noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 한자

    noun en.wiktionary.org
  • 漢字

    noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chữ Nôm " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chữ Nôm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 쯔놈

    noun HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-...

Từ khóa » Tịnh Chữ Hán