Có thể bạn quan tâm

- Tra từ
- Tra Hán Tự
- Dịch tài liệu
- Mẫu câu
- Công cụ
- Từ điển của bạn
- Kanji=>Romaji
- Phát âm câu
- Thảo luận
- Giúp đỡ
- 浄 : TỊNH
| ||||||||||||
| ||||||||||||
| Từ hán | Âm hán việt | Nghĩa |
|---|---|---|
| 浄化する | TỊNH HÓA | làm sạch; làm trong |
| 浄化 | TỊNH HÓA | việc làm sạch; sự làm sạch |
| 清浄 | THANH TỊNH | sự thanh tịnh; sự trong sạch; sự tinh khiết;thanh tịnh; trong sạch; tinh khiết; sạch |
| 洗浄する | TẨY TỊNH | rửa ráy |
| 不浄場 | BẤT TỊNH TRƯỜNG | Chỗ bẩn thỉu |
| 不浄 | BẤT TỊNH | không sạch; không trong sạch; bẩn thỉu;nhà xí;sự không sạch; sự không trong sạch |
| 超音波洗浄 | SIÊU ÂM BA TẨY TỊNH | sự rửa bằng sóng siêu âm |
| 土壌空気浄化システム | THỔ NHƯỠNG KHÔNG,KHỐNG KHÍ TỊNH HÓA | Máy lọc Khí Mặt đất |

Từ điển
Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-AnhHán tự
Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hánÔn luyện tiếng nhật
Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5Plugin trên Chrome
Từ điển ABC trên điện thoại
Chuyển đổi Romaji
Từ điển của bạn
Cộng đồng
Trợ giúp
COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.Từ khóa » Tịnh Chữ Hán
-
Tra Từ: Tịnh - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: Tịnh - Từ điển Hán Nôm
-
Tịnh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tịnh Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Tịnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Top 8 Chữ Tịnh Trong Tiếng Hán 2022
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: Chữ Tịnh [𠀤] - Báo Thanh Niên
-
Tịnh Trong Tiếng Hán Là Gì
-
Hán Tự : Chữ TỊNH 浄 - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
Âm Hán Việt: Tịnh Âm Pinyin:... - Từ Vựng Tiếng Trung - 中文生词
-
Chiết Tự Chữ Tĩnh/Tịnh Thế Nào? | THƯ VIỆN EBOOK (TVE-4U)
-
Chữ Nôm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Hàn, Ví Dụ | Glosbe