Chủ Tịch Trong Tiếng Đức, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Vorsitzender, Präsident, Vorsitzende là các bản dịch hàng đầu của "chủ tịch" thành Tiếng Đức.
chủ tịch noun + Thêm bản dịch Thêm chủ tịchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức
-
Vorsitzender
noun masculineDer leitende Verantwortliche einer Sitzung, einer Organisation, eines Ausschusses oder eines anderen beratenden Körpers.
Khi ta chết, sẽ có người ngồi vào ghế chủ tịch thay ta.
Wenn ich sterbe, wird jemand Anderes die Rolle des Vorsitzenden übernehmen.
en.wiktionary.org -
Präsident
noun masculineChúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch.
Wir haben Jack zum Präsidenten gewählt.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
Vorsitzende
noun feminineKhi ta chết, sẽ có người ngồi vào ghế chủ tịch thay ta.
Wenn ich sterbe, wird jemand Anderes die Rolle des Vorsitzenden übernehmen.
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chủ tịch " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chủ tịch + Thêm bản dịch Thêm Chủ tịchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức
-
Präsident
nounAmtsbezeichnung des Leiters einer Administration
Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch.
Wir haben Jack zum Präsidenten gewählt.
wikidata -
Vorsitzender
nounLeiter großer Gremien – Aufsichts- bzw. Verwaltungsrates – , oder Leiter von Vereinen, Organisationen, Versammlungen
Chủ tịch nói họ muốn ủng hộ Dunbar.
Der Vorsitzende sagte mir, sie wollen Dunbar unterstützen.
wikidata
Bản dịch "chủ tịch" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tịch Wiktionary
-
Tịch - Wiktionary
-
Tịch - Wiktionary Tiếng Việt
-
Rafya – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary
-
акт – Wiktionary Tiếng Việt Hero Dictionary
-
De Jure – Wikipedia Tiếng Việt
-
Look Up LTD Or Ltd In Wiktionary - Kon Tum
-
The Word TICH Is In The Wiktionary
-
Chủ Tịch Liên đoàn Bóng đá Việt Nam【Sao Chép Link∶ ...
-
Về Quy định Thống Lĩnh Lực Lượng Vũ Trang Nhân Dân Của Chủ Tịch Nước
-
Top 13 Cứ Có Nghĩa Là Gì
-
File:夕-f - Wikimedia Commons
-
Top 20 Chủ Tịch Wiktionary Hay Nhất 202 - Bet168Truyen
-
"Họ Không Biết Quốc Tịch Của Tôi." - Duolingo