Chúa Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chúa" thành Tiếng Anh

god, suzerain, master là các bản dịch hàng đầu của "chúa" thành Tiếng Anh.

chúa noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • god

    noun

    deity

    Tất cả chúng ta đều là con của Chúa.

    We all are God's sons.

    en.wiktionary2016
  • suzerain

    noun

    feudal landowner [..]

    en.wiktionary.org
  • master

    noun masculine

    Chúa Trời đã sáng suốt khi trao chiếc tàu của tên bạo chúa này vô tay những ông chủ bạo ngược suy đồi.

    Divine Providence has seen fit to deliver... this here vessel from the tyranny of your de-generate Hidalgo masters.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lord
    • princess
    • ruler
    • God
    • creator
    • governor
    • host
    • not yet
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chúa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chúa proper + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • God

    proper

    Tất cả chúng ta đều là con của Chúa.

    We all are God's sons.

    GlosbeMT_RnD
  • Lord

    proper

    Chứng ngôn của họ là thiết yếu trong công việc cứu rỗi của Chúa.

    Their testimony is vital in the Lord’s work of salvation.

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
  • god

    noun

    Tất cả chúng ta đều là con của Chúa.

    We all are God's sons.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lord
    • son
    • father
    • omnipotence
    • omniscience
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "chúa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chúa Tiếng Anh Là Gì