CON THIÊN CHÚA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
- Chứa Tiếng Bắt đầu Bằng D Gi Hoặc R Có Nghĩa Như Sau
- Chứa Tiếng Bắt đầu Bằng D Gi Hoặc R Có Nghĩa Như Sau Hát Nhẹ Và êm Cho Trẻ Ngủ
- Chứa Tiếng Bắt đầu Bằng D Gi Hoặc R Có Nghĩa Như Sau Làm Cho Ai Việc Gì đó
- Chứa Tiếng Bắt đầu Bằng D Gi Hoặc R Có Nghĩa Như Sau Làm Sạch Quần áo Chăn Màn
- Chứa Tiếng Bắt đầu Bằng L Hoặc N
CON THIÊN CHÚA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scon thiên chúa
Ví dụ về việc sử dụng Con thiên chúa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từchúa ơi chúa nói chúa biết tạ ơn chúachúa giêsu nói ôi chúa ơi thiên chúa yêu thương biết chúachúa giúp chính thiên chúaHơnSử dụng với danh từthiên chúachúa giêsu công chúachúa kitô lời chúachúa jesus chúa jêsus lạy chúachúa cha chúa tể Hơn
Những ai“ nghe tiếng Con Thiên Chúa… sẽ được sống.”.
Các bạn trẻ muốnduy tư về ý nghĩa thế nào là con Thiên Chúa và sống kinh nghiệm tình yêu của Người.Xem thêm
con cái thiên chúagod's childrengod's childcon của thiên chúachild of goddaughter of godthiên chúa và con ngườigod and mangod and humansgod and peoplelà con thiên chúais the son of godtất cả con cái thiên chúaall of god's childrenlà con cái thiên chúaare god's childrenlà con cái của thiên chúaare children of godcon đường của thiên chúathe way of godgod's paththe way of the lordlà con của thiên chúaare the son of godcon tim của thiên chúathe heart of godđược gọi là con thiên chúabe called the son of godbe called children of godTừng chữ dịch
condanh từconchildsonbabycontính từhumanthiêndanh từthiênthienthiêntính từnaturalcelestialheavenlychúadanh từgodlordjesuschristgoodness STừ đồng nghĩa của Con thiên chúa
con của thượng đế con đức chúa trời con của chúa con ðức chúa trời con trai của chúa trờiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chúa Tiếng Anh Là Gì
-
Chúa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CHÚA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chúa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHUA - Translation In English
-
CHÚA TRỜI - Translation In English
-
VỀ VỚI CHÚA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thiên Chúa Giáo Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"Đạo Thiên Chúa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Chúa Trời Bằng Tiếng Anh
-
Chúa – Wikipedia Tiếng Việt
-
"quận Chúa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
32 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thiên Chúa Giáo
-
Jesus Christ | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Kiến Chúa Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn