Chúm Chím Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chúm chím" thành Tiếng Anh
open slightly là bản dịch của "chúm chím" thành Tiếng Anh.
chúm chím + Thêm bản dịch Thêm chúm chímTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
open slightly
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chúm chím " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chúm chím" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chúm Chím Tiếng Anh Là Gì
-
'chúm Chím' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Chúm Chím Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Glosbe - Chúm Chím In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"chúm Chím" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cười Chúm Chím" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chúm Chím" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Miêu Tả Khuôn Mặt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Chúm Chím Dịch Là Gì
-
Từ Điển - Từ Chúm Chím Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Giới Thiệu 50 Tính Từ Cơ Bản Miêu Tả Ngoại Hình
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngoại Hình Con Người Thú Vị Nhất