Chung Chạ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chung chạ
to share everything in everyday life (with other people); shack up; to share bed and board
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chung chạ
To share everything in everyday life
To share bed and board
Từ điển Việt Anh - VNE.
chung chạ
to share; in common



Từ liên quan- chung
- chung cư
- chung cổ
- chung tú
- chung ái
- chung chi
- chung cho
- chung chạ
- chung cật
- chung cục
- chung góp
- chung gối
- chung kết
- chung lén
- chung quy
- chung sức
- chung vốn
- chung với
- chung đúc
- chung chân
- chung cuộc
- chung khảo
- chung lưng
- chung nhau
- chung phần
- chung sống
- chung thân
- chung thẩm
- chung thủy
- chung tiết
- chung tiền
- chung tình
- chung đỉnh
- chung đụng
- chung chung
- chung phòng
- chung quanh
- chung cổ phần
- chung một nhà
- chung cho xã hội
- chung một mái nhà
- chung thân cấm cố
- chung thân khổ sai
- chung sống hòa bình
- chung chăn chung gối
- chung sống cùng nhau
- chung cho cả nam lẫn nữ
- chung vào các giáo phái
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chung Chạ Là Gì
-
Từ Điển - Từ Chung Chạ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Chung Chạ - Từ điển Việt
-
Chung Chạ - Tạp Chí Đẹp
-
Từ điển Tiếng Việt "chung Chạ" - Là Gì?
-
'chung Chạ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
'chung Chạ' Là Gì?, Từ điển Việt - Pháp
-
Từ Chung Chạ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
ăn Chung ở Chạ Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Chung Chạ Là Gì? định Nghĩa
-
Làm Sao Biết Bạn đã Gián Tiếp Chung Chạ Với Bao Nhiêu Người?
-
Tình Yêu Là “của Riêng” Chứ Không Thể “chung Chạ” | Báo Dân Trí
-
Không Thể Hiểu Nổi: Đàn ông Lang Chạ Vẫn Nói 'một Lòng' Với Vợ Con
-
Ad Cho Em Hỏi "chạ" Trong "chung Chạ" Nghĩa Là Gì ạ? Em Cảm ơn Ad ạ
-
Tục Kết Chạ ở Bắc Ninh - Trang Chủ