Từ điển Tiếng Việt "chung Chạ" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"chung chạ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chung chạ
nt. Cùng nhau, chung đụng mọi thứ. Đã khi chung chạ, lại khi đứng ngồi (Ng. Du). Chồng chung vợ chạ.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chung chạ
chung chạ- To share everything in everyday life
- To share bed and board
Từ khóa » Chung Chạ Là Gì
-
Từ Điển - Từ Chung Chạ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Chung Chạ - Từ điển Việt
-
Chung Chạ - Tạp Chí Đẹp
-
'chung Chạ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
'chung Chạ' Là Gì?, Từ điển Việt - Pháp
-
Từ Chung Chạ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
ăn Chung ở Chạ Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Chung Chạ Là Gì? định Nghĩa
-
Làm Sao Biết Bạn đã Gián Tiếp Chung Chạ Với Bao Nhiêu Người?
-
Chung Chạ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tình Yêu Là “của Riêng” Chứ Không Thể “chung Chạ” | Báo Dân Trí
-
Không Thể Hiểu Nổi: Đàn ông Lang Chạ Vẫn Nói 'một Lòng' Với Vợ Con
-
Ad Cho Em Hỏi "chạ" Trong "chung Chạ" Nghĩa Là Gì ạ? Em Cảm ơn Ad ạ
-
Tục Kết Chạ ở Bắc Ninh - Trang Chủ