CHỪNG In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " CHỪNG " in English? SNounchừngas long aslâu nhưdài nhưcàng lâucàng lâu càngso long aschừngvì vậy , miễn làquá lâu nhưlâu như vậy vìas longcàng lâumiễn làchừngnhư dàilâu nhấtnhư lâu dàidài miễncàng nhiềulà longas far ascho đến khicàng xa càngchừngcàng nhiềuxa hơn khinhiều nhưở xa nhưtheo nhưnhư nhữngcho đến mứcwatchxemđồng hồtheo dõiquan sátnhìnngắmcanhinsofar aschừng mựcmiễntrong chừng mứckhitrong phạm vi khinếu nhưtheo nhưmiễn làcho đến mức nhưin so far astrong chừngở xa như vậy

Examples of using Chừng in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chừng 24 tiếng.Maybe 24 hours.Cậu phải canh chừng.You're supposed to be keeping watch.Canh chừng bên ngoài.Keep watch outside.Tôi sẽ ngủ trên ghế và canh chừng.I will sleep on the chair and keep watch.Chừng như sự chết và.Watching as death and.Combinations with other parts of speechUsage with verbsUsage with nounsnửa chừngkhoảng nửa chừngxem chừngBlake, coi chừng thằng đen đó.Blake, take care of Rastus there.Chừng nào anh tha cho tôi!”.Only if you forgive me.”.Nó chỉ có đấy chừng nào nó đang chạy.It only does this while it is running.Chừng như tất cả về nhà.Just like all of them back home.Hãy đánh thức tớ nếu cần tớ canh chừng.”.Wake me if you need me to keep watch.”.Chừng nào không gian còn tồn tại.So long as space remains.Trước sahakar có chừng năm mươi trẻ em.Some Sahaba had as many as fifty children.Chừng vài chiếc xe ô tô đã đỗ ở đó.Only a few cars were parked there.Ngươi đã thấy nhiều, mà chẳng canh chừng.You have seen many things, but don't keep watch.Đi coi chừng em bé cho mẹ đi.And go take care of that child for her.Tôi chỉ được truy cập chừng đó thôi, e là vậy.That's as far as my access goes, I'm afraid.Chừng nào không gian còn tồn tại.For as long as space exists.Tôi kêu họ đứng ở bên ngoài canh chừng dùm rồi.”.But I have told them to keep calm and watch me.”.Ngươi chừng nào thì biết nhiều như vậy?”.Since when do you know so much?”.Vài tên lính ngủ tronglúc những kẻ còn lại canh chừng cẩn thận.Some of the soldiers slept while others kept careful watch.Ông chừng như biết rất nhiều về tôi".Seems like you know a lot about me.".Anh cần chú canh chừng trong khi anh giấu nó ở chỗ khác.I need you to keep watch while I stash it somewhere else.Chừng nào Atlas còn định vị được họ.So as long as Atlas is tracking them.Tôi thấy chừng 100 người đã bị giết lúc đó ở Baga.I saw maybe around 100 killed at that time in Baga.Chừng ấy tiền mà ông phải lo cho bốn mạng người.So, this is four people that you have to pay for.Carl, chừng nào anh có trận tái đấu?Carl, how soon are you going to have a rematch?Chừng nào tôi chỉ có một thanh kiếm, tôi sẽ được phép mang nó vào.Once I am satisfied the sword will let you take it.Tưởng chừng loài này chỉ còn trong tưởng tượng của chúng ta.For so long this species has seemingly only existed as part of our imagination.Và chừng nào con người còn chết đi, tự do sẽ không bao giờ tàn lụi.And so long as men die, LIBERTY will NEVER parish.Và chừng nào họ tìm kiếm asự thông sáng thì họ có thể được chỉ bảo;And inasmuch as they sought wisdom they might me instructed;Display more examples Results: 4048, Time: 0.0633

See also

trong chừng mựcin moderationto the extentchừng nào bạnas long as youwhen younửa chừnghalfwayhalf-waymid-wayhalf-finishedgiữa chừngmidwaymid-waypartwaymid-streamhãy coi chừngbewarechừng nào họas long as theychừng nào nóas long as itinsofar as itchừng nào còn cóas long as there ischừng nàohow longhow soonchừng nào anhas long as youwhen youtưởng chừng nhưseeminglytrông chừnglook outbabysittinglooking outlooks outbabysitcanh chừngwatch outwatchfulwatchfulnesschừng nào taas long as ichừng nào emas long as youwhen youlâu chừngas long as S

Synonyms for Chừng

càng lâu xem đồng hồ watch theo dõi quan sát nhìn ngắm dài như canh chửi tôichững

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English chừng Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Dè Chừng In English