Chunk Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- (thông tục) khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lùn và chắc mập; ngựa lùn và chắc mập
- to bite off a big chunk
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăn
a chunk of change
a large amount of money, a few grand, big bucks I bet that condo cost him a chunk o' change - 300 grand at least.chunk of change
(See a chunk of change)saw off a chunk
have sex, have intercourse I could hear the couple upstairs. They were sawing off a chunkthrow chunks
vomit, puke, barf, hurl, woof your cookies One look at those oysters and she started throwing chunks. Yuk!blow chunks
to vomitchunk one's cookies
to vomitMore Idioms/Phrases
chuffed to buggery chuffer chuffin 'ell! chuffing chuggy chulo chump chunder chunk one's cookies chunner chunter chutney ferret chyaa ciced cig ciggy cipherEnglish Vocalbulary
chunkiest chunkily chunkiness chunking chunks chunky chunnel chunter church church-goer church-rate church service churches churchianity churchiness churchman churchmanly churchmanship An chunk idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with chunk, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ chunkHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Chunk Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Chunk - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Chunk Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sử Dụng “chunks” để Cải Thiện độ Trối Chảy - IELTS Speaking
-
“ Chunk Là Gì ? Sử Dụng “Chunks” Để Cải Thiện Độ Trối Chảy
-
Nghĩa Của Từ Chunk - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Từ điển Anh Việt "chunks" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "chunk" - Là Gì?
-
Sử Dụng “ Chunk Là Gì ? Chunks Trong Ngôn Ngữ Là Gì
-
Chunk Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Chunks Trong Ngôn Ngữ Là Gì?
-
CHUNK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Định Nghĩa Chunk Là Gì?
-
Chunk Là Gì Cùng Câu Hỏi Slime Chunk Là Gì - Bình Dương
-
Nghĩa Của Từ Chunk Là Gì