Từ điển Anh Việt "chunks" - Là Gì?
Từ điển Anh Việt"chunks" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm chunks
chunk /tʃʌnk/- danh từ
- (thông tục) khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lùn và chắc mập; ngựa lùn và chắc mập
- to bite off a big chunk
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăn
Xem thêm: ball, clod, glob, lump, clump, lump, collocate, lump
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh chunks
Từ điển WordNet
- a compact mass; ball, clod, glob, lump, clump
a ball of mud caught him on the shoulder
- a substantial amount
we won a chunk of money
n.
- put together indiscriminately; lump
lump together all the applicants
- group or chunk together in a certain order or place side by side; collocate, lump
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
chunkssyn.: bulk lump mass wadTừ khóa » Chunk Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Chunk - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Chunk Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sử Dụng “chunks” để Cải Thiện độ Trối Chảy - IELTS Speaking
-
“ Chunk Là Gì ? Sử Dụng “Chunks” Để Cải Thiện Độ Trối Chảy
-
Nghĩa Của Từ Chunk - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Từ điển Anh Việt "chunk" - Là Gì?
-
Sử Dụng “ Chunk Là Gì ? Chunks Trong Ngôn Ngữ Là Gì
-
Chunk Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Chunks Trong Ngôn Ngữ Là Gì?
-
CHUNK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Định Nghĩa Chunk Là Gì?
-
Chunk Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Chunk Là Gì Cùng Câu Hỏi Slime Chunk Là Gì - Bình Dương
-
Nghĩa Của Từ Chunk Là Gì