Chuyển đổi Đô La Singapore ( SGD ) Sang Ringgit Malaysia ( MYR ...
Có thể bạn quan tâm
SGD đến MYR
$
MYR - Ringgit Malaysia
RM


Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Ringgit Malaysia (MYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
SGD - Đô la SingaporeTỷ giá hối đoái SGD/MYR 3.16 đã cập nhật 56 phút trước
https://valuta.exchange/vi/sgd-to-myr?amount=1Sao chépSao chép!Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore
Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Ringgit Malaysia
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | SGD | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 SGD | 0.0 SGD | 3.16 MYR |
| 1%1% | 1 SGD | 0.010 SGD | 3.13 MYR |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 SGD | 0.020 SGD | 3.09 MYR |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 SGD | 0.030 SGD | 3.06 MYR |
| 4%4% | 1 SGD | 0.040 SGD | 3.03 MYR |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 SGD | 0.050 SGD | 3 MYR |
Chuyển đổi Đô la Singapore thành Ringgit Malaysia
| SGD | MYR |
| 1 | 3.16 |
| 5 | 15.81 |
| 10 | 31.62 |
| 20 | 63.25 |
| 50 | 158.13 |
| 100 | 316.26 |
| 250 | 790.66 |
| 500 | 1581.32 |
| 1000 | 3162.64 |
Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Đô la Singapore
| MYR | SGD |
| 1 | 0.32 |
| 5 | 1.58 |
| 10 | 3.16 |
| 20 | 6.32 |
| 50 | 15.8 |
| 100 | 31.61 |
| 250 | 79.04 |
| 500 | 158.09 |
| 1000 | 316.19 |
Thông tin thêm về SGD hoặc MYR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
SGD - Đô la Singapore trên Wikipedia→
MYR - Ringgit Malaysia trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » Chuyển đổi Tiền Malaysia Sang Singapore
-
Ringgit Malaysia (MYR) Và Dollar Singapore (SGD) Máy Tính Chuyển ...
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Singapore Sang Ringgit Malaysia. Đổi Tiền ...
-
Chuyển đổi Đô La Singapore Sang Ringgit Malaysia SGD/MYR
-
Chuyển đổi đô La Singapore (SGD) Sang Ringgit Malaysia (MYR)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Ringgit Malaysia (MYR) Sang Dollar ... - Tỷ Giá
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Dollar Singapore (SGD) Sang Ringgit ...
-
Chuyển đổi Tiền Ringgit Malaysia Sang Đô La Singapore - CoinYEP
-
Chuyển đổi Ringgit Malaysia ( MYR ) Sang Đô La Singapore ( SGD ...
-
Chuyển đổi đô La Singapore Sang Ringgit Malaysia (SGD/MYR)
-
Đô La Singapore Đồng Ringgit Malaysia (SGD MYR) Bộ Quy Đổi
-
1 Đô La Singapore đến Đồng Ringgit Mã Lai | Đổi 1 SGD MYR
-
Đô La Singapore Sang Ringgit Malaysia | Quy đổi SGD/MYR - VersaFX
-
Cẩm Nang Du Lịch Singapore Malaysia Tự Túc 2022
-
Đô La Singapore (SGD) Sang Ringgit Malaysia (MYR) Tỷ Giá