Chuyển đổi Ringgit Malaysia ( MYR ) Sang Đô La Singapore ( SGD ...

MYR đến SGD

Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Đô la Singapore (SGD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MYR - Ringgit Malaysiaselect iconRMĐổi tiềnSGD - Đô la Singaporeselect icon$

Tỷ giá hối đoái MYR/SGD 0.31498 đã cập nhật 28 phút trước

https://valuta.exchange/vi/myr-to-sgd?amount=1Sao chépSao chép!
  • Whatsapp icon
  • Line icon
  • X icon
  • Facebook icon
  • Viber icon

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

world mapcountries where MYR is usedcountries where SGD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia với Đô la Singapore

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMYRPhí chuyển nhượngSGD
0%0% Lãi suất liên ngân hàng1 MYR0.0 MYR0.31 SGD
1%1%1 MYR0.010 MYR0.31 SGD
2%2% Tỷ lệ ATM1 MYR0.020 MYR0.31 SGD
3%3% Lãi suất thẻ tín dụng1 MYR0.030 MYR0.31 SGD
4%4%1 MYR0.040 MYR0.30 SGD
5%5% Tỷ lệ kiosk1 MYR0.050 MYR0.30 SGD

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Đô la Singapore

MYRSGD
10.31
51.57
103.14
206.29
5015.74
10031.49
25078.74
500157.49
1000314.98

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Ringgit Malaysia

SGDMYR
13.17
515.87
1031.74
2063.49
50158.73
100317.47
250793.69
5001587.39
10003174.79

Thông tin thêm về MYR hoặc SGD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MYR (Ringgit Malaysia) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

  • Wikipedia iconMYR - Ringgit Malaysia trên Wikipedia
  • Wikipedia iconSGD - Đô la Singapore trên Wikipedia

Tất cả các loại tiền tệ

  • AED - Dirham UAE
  • AFN - Afghani Afghanistan
  • ALL - Lek Albania
  • AMD - Dram Armenia
  • ANG - Guilder Antille Hà Lan
  • AOA - Kwanza Angola
  • ARS - Peso Argentina
  • AUD - Đô la Australia
  • AWG - Florin Aruba
  • AZN - Manat Azerbaijan
  • BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
  • BBD - Đô la Barbados
  • BDT - Taka Bangladesh
  • BGN - Lev Bulgaria
  • BHD - Dinar Bahrain
  • BIF - Franc Burundi
  • BMD - Đô la Bermuda
  • BND - Đô la Brunei
  • BOB - Boliviano Bolivia
  • BRL - Real Braxin
  • BSD - Đô la Bahamas
  • BTC - Bitcoin
  • BTN - Ngultrum Bhutan
  • BWP - Pula Botswana
  • BYN - Rúp Belarus
  • BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
  • BZD - Đô la Belize
  • CAD - Đô la Canada
  • CDF - Franc Congo
  • CHF - Franc Thụy sĩ
  • CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
  • CLP - Peso Chile
  • CNY - Nhân dân tệ
  • COP - Peso Colombia
  • CRC - Colón Costa Rica
  • CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
  • CUP - Peso Cuba
  • CVE - Escudo Cape Verde
  • CZK - Koruna Cộng hòa Séc
  • DJF - Franc Djibouti
  • DKK - Krone Đan Mạch
  • DOP - Peso Dominica
  • DZD - Dinar Algeria
  • EGP - Bảng Ai Cập
  • ERN - Nakfa Eritrea
  • ETB - Birr Ethiopia
  • EUR - Euro
  • FJD - Đô la Fiji
  • FKP - Bảng Quần đảo Falkland
  • GBP - Bảng Anh
  • GEL - Lari Georgia
  • GGP - Guernsey Pound
  • GHS - Cedi Ghana
  • GIP - Bảng Gibraltar
  • GMD - Dalasi Gambia
  • GNF - Franc Guinea
  • GTQ - Quetzal Guatemala
  • GYD - Đô la Guyana
  • HKD - Đô la Hồng Kông
  • HNL - Lempira Honduras
  • HRK - Kuna Croatia
  • HTG - Gourde Haiti
  • HUF - Forint Hungary
  • IDR - Rupiah Indonesia
  • ILS - Sheqel Israel mới
  • IMP - Đảo Man
  • INR - Rupee Ấn Độ
  • IQD - Dinar Iraq
  • IRR - Rial Iran
  • ISK - Króna Iceland
  • JEP - Jersey pound
  • JMD - Đô la Jamaica
  • JOD - Dinar Jordan
  • JPY - Yên Nhật
  • KES - Shilling Kenya
  • KGS - Som Kyrgyzstan
  • KHR - Riel Campuchia
  • KMF - Franc Comoros
  • KPW - Won Triều Tiên
  • KRW - Won Hàn Quốc
  • KWD - Dinar Kuwait
  • KYD - Đô la Quần đảo Cayman
  • KZT - Tenge Kazakhstan
  • LAK - Kip Lào
  • LBP - Bảng Li-băng
  • LKR - Rupee Sri Lanka
  • LRD - Đô la Liberia
  • LSL - Ioti Lesotho
  • LTL - Litas Lít-va
  • LVL - Lats Latvia
  • LYD - Dinar Libi
  • MAD - Dirham Ma-rốc
  • MDL - Leu Moldova
  • MGA - Ariary Malagasy
  • MKD - Denar Macedonia
  • MMK - Kyat Myanma
  • MNT - Tugrik Mông Cổ
  • MOP - Pataca Ma Cao
  • MUR - Rupee Mauritius
  • MVR - Rufiyaa Maldives
  • MWK - Kwacha Malawi
  • MXN - Peso Mexico
  • MYR - Ringgit Malaysia
  • MZN - Metical Mozambique
  • NAD - Đô la Namibia
  • NGN - Naira Nigeria
  • NIO - Córdoba Nicaragua
  • NOK - Krone Na Uy
  • NPR - Rupee Nepal
  • NZD - Đô la New Zealand
  • OMR - Rial Oman
  • PAB - Balboa Panama
  • PEN - Sol Peru
  • PGK - Kina Papua New Guinea
  • PHP - Peso Philipin
  • PKR - Rupee Pakistan
  • PLN - Zloty Ba Lan
  • PYG - Guarani Paraguay
  • QAR - Rial Qatar
  • RON - Leu Romania
  • RSD - Dinar Serbia
  • RUB - Rúp Nga
  • RWF - Franc Rwanda
  • SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
  • SBD - Đô la quần đảo Solomon
  • SCR - Rupee Seychelles
  • SDG - Bảng Sudan
  • SEK - Krona Thụy Điển
  • SGD - Đô la Singapore
  • SHP - Bảng St. Helena
  • SLL - Leone Sierra Leone
  • SOS - Schilling Somali
  • SRD - Đô la Suriname
  • STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
  • SVC - Colón El Salvador
  • SYP - Bảng Syria
  • SZL - Lilangeni Swaziland
  • THB - Bạt Thái Lan
  • TJS - Somoni Tajikistan
  • TMT - Manat Turkmenistan
  • TND - Dinar Tunisia
  • TOP - Paʻanga Tonga
  • TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
  • TTD - Đô la Trinidad và Tobago
  • TWD - Đô la Đài Loan mới
  • TZS - Shilling Tanzania
  • UAH - Hryvnia Ukraina
  • UGX - Shilling Uganda
  • USD - Đô la Mỹ
  • UYU - Peso Uruguay
  • UZS - Som Uzbekistan
  • VND - Đồng Việt Nam
  • VUV - Vatu Vanuatu
  • WST - Tala Samoa
  • XAF - Franc CFA Trung Phi
  • XAG - Bạc
  • XAU - Vàng
  • XCD - Đô la Đông Caribê
  • XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
  • XOF - Franc CFA Tây Phi
  • XPF - Franc CFP
  • YER - Rial Yemen
  • ZAR - Rand Nam Phi
  • ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
  • ZMW - Kwacha Zambia
  • ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Từ khóa » Chuyển đổi Tiền Malaysia Sang Singapore