Classification | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
classification
noun sự phân loại the classification of animals into separate species.(Bản dịch của classification từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của classification
classification Consequently, institutional responsibility for the process of revising cause-of-death classifications was no longer indisputable. Từ Cambridge English Corpus On the other hand, she also argues that the female body allows no clear distinctions, is fluid and plural, and defies phallocentric classifications. Từ Cambridge English Corpus In each case, a diathesis deter mines a response's special neurophysiological pathway, thus justifying taxonomic boundar ies between classifications. Từ Cambridge English Corpus The classifications yielded unexpectedly high numbers of harmful and hazardous drinkers. Từ Cambridge English Corpus In this context, there is a growing trend to integrate results from neuroscience and try to correlate them with today's clearer psychiatric classifications. Từ Cambridge English Corpus Associations with the four group classifications were examined by cross tabulation and tested for significance by chi-square. Từ Cambridge English Corpus Table 5 shows the number and percentage of disrupted and nondisrupted classifications by attachment groups for both maternal and infant attachment. Từ Cambridge English Corpus The extent to which negative reactivity influences attachment classifications has been a point of debate. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2,C2Bản dịch của classification
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 將…分類,將…歸類, 把…分級, 類別,等級,門類… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 将…分类,将…归类, 把…分级, 类别,等级,门类… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha clasificación, clasificación [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha classificação, classificação [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý वर्गीकरण - वस्तूंच्या प्रकारानुसार गटांमध्ये विभागण्याची कृती किंवा प्रक्रिया… Xem thêm 分類, 分類(ぶんるい)… Xem thêm tasnif, sınıflandırma, gruplandırma… Xem thêm classification [feminine], classification… Xem thêm classificació… Xem thêm indeling… Xem thêm பொருள்களை அவற்றின் வகைக்கேற்ப குழுக்களாகப் பிரிக்கும் செயல் அல்லது செயல்முறை… Xem thêm वर्गीकरण… Xem thêm વર્ગીકરણ… Xem thêm kategorisering, inddeling, klassificering… Xem thêm klassifikation, klassificering… Xem thêm pengelasan… Xem thêm die Einteilung… Xem thêm klassifikasjon [masculine], inndeling [masculine], klassifisering… Xem thêm درجہ بندی, مزرہ بندی… Xem thêm класифікація, визначення категорій… Xem thêm వర్గీకరణ… Xem thêm শ্রেণি বিন্যাস বা বিভাজন… Xem thêm klasifikace, (roz)třídění… Xem thêm klasifikasi… Xem thêm การจัดกลุ่ม… Xem thêm klasyfikacja… Xem thêm 분류… Xem thêm classificazione… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của classification là gì? Xem định nghĩa của classification trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
clasp class classic classical classification classified classified ad classify classmate {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
goal
UK /ɡəʊl/ US /ɡoʊl/to be the player who tries to prevent the other team from scoring goals
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add classification to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm classification vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Classification
-
Ý Nghĩa Của Classification Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CLASSIFICATION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của "classify" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ : Classification | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Classify | Vietnamese Translation
-
Classification - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Tra Từ Classify - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Classification - Từ điển Anh - Việt
-
Classification - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Top 15 Dịch Classify
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'classification' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Classification - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh