Clear - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Clear
Email
| Cách chia động từ clear rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ clear ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: CLEAR
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to clear | clearing | cleared |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | clear | clear | clears | clear | clear | clear |
| Hiện tại tiếp diễn | am clearing | are clearing | is clearing | are clearing | are clearing | are clearing |
| Quá khứ đơn | cleared | cleared | cleared | cleared | cleared | cleared |
| Quá khứ tiếp diễn | was clearing | were clearing | was clearing | were clearing | were clearing | were clearing |
| Hiện tại hoàn thành | have cleared | have cleared | has cleared | have cleared | have cleared | have cleared |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been clearing | have been clearing | has been clearing | have been clearing | have been clearing | have been clearing |
| Quá khứ hoàn thành | had cleared | had cleared | had cleared | had cleared | had cleared | had cleared |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been clearing | had been clearing | had been clearing | had been clearing | had been clearing | had been clearing |
| Tương Lai | will clear | will clear | will clear | will clear | will clear | will clear |
| TL Tiếp Diễn | will be clearing | will be clearing | will be clearing | will be clearing | will be clearing | will be clearing |
| Tương Lai hoàn thành | will have cleared | will have cleared | will have cleared | will have cleared | will have cleared | will have cleared |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been clearing | will have been clearing | will have been clearing | will have been clearing | will have been clearing | will have been clearing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would clear | would clear | would clear | would clear | would clear | would clear |
| Conditional Perfect | would have cleared | would have cleared | would have cleared | would have cleared | would have cleared | would have cleared |
| Conditional Present Progressive | would be clearing | would be clearing | would be clearing | would be clearing | would be clearing | would be clearing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been clearing | would have been clearing | would have been clearing | would have been clearing | would have been clearing | would have been clearing |
| Present Subjunctive | clear | clear | clear | clear | clear | clear |
| Past Subjunctive | cleared | cleared | cleared | cleared | cleared | cleared |
| Past Perfect Subjunctive | had cleared | had cleared | had cleared | had cleared | had cleared | had cleared |
| Imperative | clear | Let′s clear | clear | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Các Loại Từ Của Clear
-
Bản Dịch Của Clear – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Clear Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Danh Từ Của CLEAR Trong Từ điển Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Clear - Từ điển Anh - Việt
-
Clear - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'clear' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Dầu Gội Clear Có Tốt Không? Tìm Hiểu Các Dòng Sản Phẩm Dầu Gội ...
-
105 Từ đồng Nghĩa Của Từ Clear Cực Dễ Hiểu
-
Clear
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Clear" | HiNative
-
Clear Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Clear Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Clear Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Nước Tẩy Trang All Clear Water Senka Trắng Da 230ml