Danh Từ Của CLEAR Trong Từ điển Anh Việt
Có thể bạn quan tâm
clarity (Danh Từ)
/ˈklerəti/
- sự trong (nước...)
- sự rõ ràng, sự sáng sủa
- Trạng Từ của CLEAR trong từ điển Anh Việt
- Động từ của CLARITY trong từ điển Anh Việt
- Tính từ của CLARITY trong từ điển Anh Việt
- Trạng Từ của CLARITY trong từ điển Anh Việt
- Động từ của CLEARLY trong từ điển Anh Việt
- Danh Từ của CLEARLY trong từ điển Anh Việt
- Tính từ của CLEARLY trong từ điển Anh Việt
- Danh Từ của COLLECT trong từ điển Anh Việt
- Tính từ của COLLECT trong từ điển Anh Việt
- Động từ của COLLECTION trong từ điển Anh Việt
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày
Học tiếng Anh theo chủ đề- Danh từ thông dụng trong tiếng Anh
- Động từ thông dụng trong tiếng Anh
- Tính từ thông dụng trong tiếng Anh
- Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thông dụng tại rạp chiếu phim
- Mẫu câu tiếng Anh giới thiệu về sở thích của bản thân
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề máy tính & mạng internet
- Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh
- Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề thức uống
- Ngữ pháp, cách dùng câu điều kiện - Conditional sentences
- Have To vs Must trong tiếng Anh
- Simple present tense - Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh
- Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh – Present Continuous
- Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh - The past simple tense
- Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh - The past continuous tense
- Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh - Present perfect tense
- Những cách chúc cuối tuần bằng tiếng Anh
- Đặt câu hỏi với When trong tiếng Anh
- Cách đặt câu hỏi với What trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Cách đặt câu hỏi với Where trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Cách đặt câu hỏi với Who trong tiếng Anh - Seri câu hỏi Wh questions
- Đoạn hội thoại tiếng Anh tại ngân hàng
- English Japanese conversation at the bank
- Japanese English conversation at the airport
- Đoạn hội thoại tiếng Anh tại sân bay hay sử dụng
- Mẫu câu tiếng Nhật thường gặp trong giao tiếp hằng ngày
- Những câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản
- Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp tại rạp chiếu phim
- Talking about the weather in Japanese
- Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp tại ngân hàng
- Làm sao để nói tiếng anh lưu loát?
- Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả
- 12 cách nói Tuyệt Vời hay sử dụng trong tiếng Anh
- 50+ Hội thoại Tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày
- 30 đoạn hội thoại ngắn giữa bố mẹ và trẻ bằng tiếng Anh
Từ khóa » Các Loại Từ Của Clear
-
Bản Dịch Của Clear – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Clear Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Clear - Từ điển Anh - Việt
-
Clear - Wiktionary Tiếng Việt
-
Clear - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'clear' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Dầu Gội Clear Có Tốt Không? Tìm Hiểu Các Dòng Sản Phẩm Dầu Gội ...
-
105 Từ đồng Nghĩa Của Từ Clear Cực Dễ Hiểu
-
Clear
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Clear" | HiNative
-
Clear Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Clear Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Clear Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Nước Tẩy Trang All Clear Water Senka Trắng Da 230ml