Cling - Wiktionary Tiếng Việt

cling
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Mục lục

  • 1 Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Nội động từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Tham khảo

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈklɪŋ/

Nội động từ

cling nội động từ clung /ˈklɪŋ/

  1. Bám vào, dính sát vào, níu lấy. wet clothes cling to the body — quần áo ướt dính sát vào người clinging dress — quần áo bó sát vào người
  2. (Nghĩa bóng) Bám lấy; trung thành (với); giữ mãi. to cling to one's friend — trung thành với bạn to cling to one's habit — giữ mãi một thói quen to cling to an idea — giữ một ý kiến

Thành ngữ

  • to cling on to: Bám chặt lấy, giữ chặt lấy.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=cling&oldid=1813411”

Từ khóa » Bám Chặt Tiếng Anh