CƠ CHẾ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CƠ CHẾ " in English? SNouncơ chế
mechanism
cơ chếcơ cấuthe mechanics
cơ chếcơ họccơ khícác thợ máyinstitution
tổ chứctrườngviệncơ sởcơ quanđịnh chếthể chếcơ chếmechanic
cơ khíthợ máycơ chếthợ sửacơ họcmáy mócmechanics
cơ khíthợ máycơ chếthợ sửacơ họcmáy mócinstitutions
tổ chứctrườngviệncơ sởcơ quanđịnh chếthể chếcơ chếmechanisms
cơ chếcơ cấu
{-}
Style/topic:
What is the mechanism of obesity?Thông qua nhiều cơ chế gì.
Through a lot of the mechanics of what.Cơ chế của hiện tượng này là gì?
What is the mechanism of this phenomenon?Muốn có một số loại cơ chế cho điều đó.
I want some sort of mechanism for that.Phải“ nhốt” quyền lực vào trong“ lồng” cơ chế.
And“control” power in the"cage" of mechanism.Combinations with other parts of speechUsage with verbschế độ ăn uống chế độ ăn kiêng chế độ nô lệ thực phẩm chế biến chế độ quân chủ chế độ chơi chế độ ăn chay nhà máy chế biến cơ chế hoạt động chế độ chờ MoreUsage with nounschế độ cơ chếđế chếđế chế ottoman quy chếchế phẩm chế độ assad biên chếđế chế nga nhựa tái chếMoreNinh Thuận: Ban hành Quy định cơ chế thu hút….
Ninh Thuan: promulgates a Regulation on the mechanism to attract….Cơ chế cốt lõi của trò chơi là việc tìm kiếm và sử dụng ấn thạch.
A core mechanic of the game is the use of runes.Họ có xu hướng làm việc thông qua một hoặc nhiều cơ chế sau.
They tend to work via one or more of these mechanisms.Mỗi cơ chế ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc đáng kể.
Each of these mechanisms influences behaviour and feelings significantly.Balance Beams là một bản đồ parkour độc đáo giới thiệu cơ chế cân bằng.
Balance Beams is a unique parkour map which introduces the mechanic of balance.Nhưng cơ chế đằng sau niềm tin mạnh mẽ này vào người khác là gì?
But what's the mechanism behind this powerful belief in others?Điều đó có nghĩa là, bạn cần học cơ chế của trò chơi theo thời gian( như trong bóng đá ngoài đời thực).
It means, that you need to learn the game's mechanic over time(like in real life football).Loại cơ chế này được sử dụng trong ghế sofa có kích cỡ khác nhau.
This type of mechanism is used in sofas of various sizes.Nếu bạn đánh mất một cuộc chiến,Realm Royale có một cách tiếp cận ngốc nghếch và vui vẻ với cơ chế hạ cánh.
If you lose a fight,Realm Royale has a goofy and fun approach to the down-but-not-out mechanic.Ticking Chill có cơ chế đóng băng làm giảm lượng người chơi….
Ticking Chill features a freezing mechanic which lowers the player's….Cơ chế quản lý và sử dụng vốn nhà nước trong dự án PPP.
On the mechanism of management and use of state capital in the PPP project.Phiên bản tròchơi của Mỹ đã loại bỏ cơ chế này vì những con chuột đó không tồn tại trên hệ thống Nintendo.
The US version of the game removed this mechanic since those mics didn't exist on the Nintendo system.Cơ chế cốt lõi của Need For Speed Heat là sự chuyển đổi giữa đua ngày và đêm.
Need For Speed Heat's core mechanic is the switch between day and night racing.Đây là lý do tại sao tôi đã chọn để viết cuốn sách này cho bạn,và dạy cho bạn về cơ chế của giấc ngủ đầu tiên.
This is why I have chosen to write this book for you,and teach you about the mechanics of sleep first.Tất cả các cơ chế là rất sắc nét và không có gì chậm chạp hoặc rẻ tiền.
All the mechanics are very sharp and nothing seems sluggish or cheap.Týp 0.7:Dân chủ chia sẽ quyền hạn trên nhiều cơ chế, do những chức quyền đắc cử một số công dân bầu lên.
Type 0.7: Democracies that divide power over several institutions, which are run by elected officials voted for by some citizens.Mỗi cơ chế cần được giải thích cặn kẽ để không xảy ra nhầm lẫn khi thực hiện.
Each mechanic should be fully explained so that there is no confusion when it comes time to implement it.Nếu bạn quan sát kỹ, bạn có thể thấy rằngcó rất ít chi tiết về UI hoặc cơ chế hoạt động của giáo sư.
If you watch closely,you can see that there's very little detail on the UI or the mechanics of the professor's work.Cơ chế radio độc đáo cho phép Alex giao tiếp với các bóng ma bí ẩn và điều khiển thế giới của cô ấy.
A unique radio mechanic that allows Alex to communicate with mysterious spectres and manipulate….Quy định mức thuế hải quan GATT được coi là cơ chế chính của quy định của thương mại nước ngoài của quốc gia thành viên.
Customs tariff regulation GATT considered as the basic mechanism of regulation of foreign trade of the participating countries.Cơ Chế mới“ Nếu sử dụng khi đang có hiệu ứng Alignment, Soraka sẽ chuyển nó cho mục tiêu với thời gian hiệu ứng mới hoàn toàn.”.
New Mechanic"If cast while affected by Alignment Soraka will transfer the effect to her target with a refreshed duration.".Hai yếu tố có vẻ như đã đưa Frazer tin rằng hình thức cổ nhất của hệ tin tưởngtôtem đã được tìm thấy trong cơ chế của người Aruntas.
Two factors seem to have induced Frazer to believe that the oldestform of totemism had been found in the institution of the Aruntas.Đó thực sự là một cơ chế sáng tạo nhỏ Epic đã tạo ra trong game để thực hiện nhiệm vụ là giúp người chơi ít phiền não hơn.
That's actually an inventive little mechanic Epic worked into the game in order to make a mundane task less mindless.Xem qua bức ảnh bên dưới, bạn có thể thấy tất cả cơ chế và thành phần tạo nên chuyển động trượt lên trên camera selfie của Vivo NEX.
In the shots, you can see all the mechanics and components that make the slide-up motion possible on the selfie camera.Những cơ chế đó được phát triển nhờ vào những giá trị đặc trưng của Athens và Jerusalem- sự tổng hợp của lý luận cổ điển và đạo đức Thiên Chúa- Do Thái.
These institutions developed because of a peculiar dynamism of Athens and Jerusalem, a synthesis of classical reason and Judeo-Christian morality.Display more examples
Results: 11117, Time: 0.0338 ![]()
![]()
cơ châncơ chế an ninh

Vietnamese-English
cơ chế Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cơ chế in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
cơ chế nàythis mechanismthis institutioncơ chế thị trườngmarket mechanismcơ chế khóalock mechanismlocking mechanismlocking mechanismscơ chế cơ bảnbasic mechanismfundamental mechanismbasic mechanismscơ chế sinh họcbiomechanicslà cơ chếis the mechanismnhiều cơ chếmany mechanismscơ chế phòng vệdefense mechanismdefense mechanismscơ chế giám sátthe monitoring mechanismoversight mechanismscơ chế hiệu quảeffective mechanismefficient mechanismcơ chế nânglift mechanismhoisting mechanismcơ chế đượcmechanism iscơ chế gameplaygameplay mechanicslà một cơ chếis a mechanismWord-for-word translation
cơnounmusclebodymotorcơadjectivemechanicalcơpronounyourchếnounmechanismempiremoderegimediet SSynonyms for Cơ chế
cơ khí cơ học tổ chức trường viện cơ sở cơ cấu thợ máy cơ quan mechanic định chế thể chế institution thợ sửaTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cơ Chế Là Gì In English
-
CƠ CHẾ - Translation In English
-
Glosbe - Cơ Chế In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CƠ CHẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cơ Chế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cơ Chế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cơ Chế" - Là Gì?
-
Cơ Chế: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Cơ Chế In English
-
Cơ Chế Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Cơ Chế Hoạt động | English Translation & Examples - ru
-
Cơ Chế Xin - Cho | Vietnamese To English | Other
-
PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN 4 BƯỚC - Budding Bean English Vietnam
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Lĩnh Vực Kinh Tế