CÓ CÒNG TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÓ CÒNG TAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch có
havecanmayyesavailablecòng tay
handcuffhandcuffscuffsshackleshandcuffed
{-}
Phong cách/chủ đề:
You got cuffs?Trên chiếc ghế còn có còng tay cố định.
There were hand-tailored slipcovers on the seats.Em có còng tay rồi.
I got the handcuffs.Cậu có còng tay không?.
You have handcuffs?.Mày có còng tay không?
You got any handcuffs?Cậu có còng tay không?.
Have you got handcuffs?.David bị còng tay, có máu trên mặt và áo sơ mi của anh.
David is in handcuffs, and there is blood on his face and shirt.Có hai người bị còng tay.
There were two men who were handcuffed.Nó được sử dụng cho cổ áo sơ mi, còng tay, có tác dụng tốt hơn trên cơ thể.
It is used for shirt collar, cuffs, have better effect on the body.Jaffers có và sản xuất một cặp còng tay.
Jaffers got up also and produced a pair of handcuffs.Tôi đã có thể còng tay anh ta.
I would have had him in cuffs.Có cần phải còng tay tôi lại không?.
Do you have to handcuff me?.Vì anh có thể còng tay tôi, nếu anh muốn.
Because you can handcuff me if you want.Jack, giờ anh có thể còng tay hắn rồi.
You can cuff him now, Jack.Có nên tháo còng tay cho cậu ấy không?.
Should we take off his handcuffs?.Cô ấy có thể còng tay tôi bất cứ lúc nào!.
She could put handcuffs on me anytime..Chúng ta có thể gỡ còng tay cho cô gái ốm yếu này không?
Can we please take the handcuffs off the 110-pound woman?Hey, còng tay.
Hey, handcuffs.Từ tiếng Tây Ban Nha“ esposas” có nghĩa là“ còng tay” và“ vợ.
The Spanish word“Esposas” means handcuffs and Wives.Thoát khỏi còng tay.
Freeing yourself from handcuffs.Những còng tay này có thể được mở bởi một thợ thủ công lành nghề.
These handcuffs can be opened by a skilled Craftsmen.Khách bị còng tay.
Clients were handcuffed.Trong tiếng Tây Ban Nha, từ" esposas" có nghĩa là" còng tay" và" vợ.
In Spanish, the word'esposas' means both'wives' and'handcuffs.Họ còng tay tôi.
And they handcuffed me.Họ còng tay tôi.
They did handcuff me.Còng tay ông.
Handcuffs chafe.Hắn ta bị còng tay.
He was in handcuffs.Cảnh sát còng tay Ralph.
The officer handcuffed Ralph.Tôi sẽ còng tay anh.
I will cuff you.Điều đó có nghĩa là anh sẽ phải còng tay tôi sao?
Does that mean you're going to have to handcuff me?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 107904, Thời gian: 0.3199 ![]()
có concó con chó

Tiếng việt-Tiếng anh
có còng tay English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Có còng tay trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cóđộng từhavecanmaycótrạng từyescótính từavailablecòngdanh từshacklecuffcuffscòngđộng từhandcuffedcuffedtaydanh từhandarmfingertaythe handstaytính từmanualTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Còng Tay Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Còng Tay Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Còng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Handcuffs – Cái Còng Tay | Từ Điển Hình
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Còng Tay' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'còng Tay' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
NHỮNG CÒNG TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Còng Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Handcuffs | Vietnamese Translation
-
"Người Cảnh Sát Búng Cái Còng Tay Quanh Cổ Tay Cô." Tiếng Anh Là Gì?
-
Còng Tay: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Shackles | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt