Phép Tịnh Tiến Còng Tay Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "còng tay" thành Tiếng Anh
handcuffs là bản dịch của "còng tay" thành Tiếng Anh.
còng tay + Thêm bản dịch Thêm còng tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
handcuffs
nounmetal rings for fastening wrists
Chúng tôi đã cố còng tay họ lại.
We tried to handcuff them.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " còng tay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "còng tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Còng Tay Tiếng Anh
-
Cái Còng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Handcuffs – Cái Còng Tay | Từ Điển Hình
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Còng Tay' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'còng Tay' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
NHỮNG CÒNG TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ CÒNG TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Còng Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Handcuffs | Vietnamese Translation
-
"Người Cảnh Sát Búng Cái Còng Tay Quanh Cổ Tay Cô." Tiếng Anh Là Gì?
-
Còng Tay: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Shackles | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt