Có Lẽ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "có lẽ" thành Tiếng Trung
也许, 或许, 也許 là các bản dịch hàng đầu của "có lẽ" thành Tiếng Trung.
có lẽ adverb + Thêm bản dịch Thêm có lẽTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
也许
adverbHoặc có lẽ chúng nhận ra công việc ngớ ngẩn cô làm giúp con gái Brody.
也许 他们 看穿 了 你 做 的 蠢事
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
或许
adverbNói đây là một phong trào đúng nghĩa có lẽ chưa được chính xác.
把这称作“运动”,和其他若干次运动一起,或许有些误导。
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
也許
adverbCó lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.
也許你說得對。我一直都很自私。
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 可能
- 大概
- 或是
- 或許
- 可以
- 能
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " có lẽ " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "có lẽ" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Lẽ Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Cụm Từ Song âm Tiết" P3
-
Có Lẽ Là Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Có Lý Có Lẽ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cách Sử Dụng Của 不成 Và 不过 Trong Tiếng Trung
-
Các Loại Phó Từ Trong Tiếng Trung ( P3 )
-
Cách Dùng 可能 Trong Tiếng Hoa - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Các Câu Khẩu Ngữ Tiếng Trung Hàng Ngày Thông Dụng
-
100 Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Cơ Bản Toàn Tập, Thông Dụng Nhất
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'có Lẽ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "có Lẽ"
-
Học Tiếng Trung Cơ Bản Bài 43: Đã Bán Hết Rồi - .vn
-
Tiếng Trung Thanhmaihsk - Tên Của Bạn Có Lẽ Cũng ẩn Trong Thơ Cổ ...