CÓ THỂ HÀN GẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CÓ THỂ HÀN GẮN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch có thể hàn gắn
can heal
có thể chữa lànhcó thể hồi phụccó thể hàn gắncó thể chữa trịcó thể cứucó thể trịcó thể chữa lành vết thươngcó thể lành lạican mend
có thể hàn gắncó thể cải thiện
{-}
Phong cách/chủ đề:
It can tarnish the soul.Tình yêu có thể hàn gắn mọi vết.
Love can heal all scars.Cha đã quay lại và chúng ta có thể hàn gắn.
I came back so that we could fix this.Em chỉ ước em có thể hàn gắn ước mơ của chị.
I just wish i could fix your dreams for you.Điều bạn có thể cảm thấy thì bạn có thể hàn gắn.
And what you can feel, you can heal.Làm sao một người có thể hàn gắn nó?”.
How can a builder flout it?”.Thời gian có thể hàn gắn mọi thứ và đó là sự thật.
They say time heals everything, and that might be true.Chỉ có thời gian mới có thể hàn gắn trái tim tan vỡ.
They say only time can heal a broken heart.Tình yêu là thứ duy nhất trên thế giới này có thể hàn gắn mọi thứ".
Love is the only thing that can heal this world.”.Bayley và Sasha ngân hàng có thể hàn gắn tình bạn bị phá vỡ của họ?
Can Bayley and Sasha Banks mend their broken friendship?Thay vào đó, nó ám chỉ rằng nó được chuẩn bị để xem nếu nền kinh tế có thể hàn gắn ngày của riêng mình.
Instead, it hinted that it is prepared to see if the economy can heal on its own.Thời gian là thứ duy nhất có thể hàn gắn trái tim của cậu.
Time is the only thing that can heal a sorrowful heart.Một lời xin lỗi có thể hàn gắn được, nhưng nếu có gì đó bị đổ vỡ, thì phải có sự đền bù.
An excuse can fix that, but if something is broken, compensation will be expected.Tấm biển ghi rằng," Chúng tôi có thể vá quần áo cho bạn nhưngchỉ Đức Chúa Trời mới có thể hàn gắn tấm lòng bạn".
One sign read,“We can mend your clothes butonly God can mend your heart.”.Bayley và Sasha ngân hàng có thể hàn gắn tình bạn bị phá vỡ của họ?
Can Bayley and Sasha Banks mend their fractured friendship?Tuy nhiên, các chủng lặp lại có thể làm cho nước mắt pháttriển nhanh hơn cơ thể có thể hàn gắn chúng.
However, repeated strains maycause tears to develop faster than the body can mend them.Cùng nhau trải qua niềm yêu thương, ta có thể hàn gắn bản thân, những người xung quanh, và cả thế giới.
Together through our love, we can heal ourselves, each other, and the world.Triều, 61 tuổi, đã về hưu, cho biết nhữngtrải nghiệm trong đời anh là bằng chứng cho việc sau cùng thì thời gian và sự thấu hiểu có thể hàn gắn quá khứ.
Trieu, now 61 and retired,said his own experience is proof that time and understanding can heal the past- eventually.Bạn thật sự mong muốn có thể hàn gắn và quay lại khoảng thời gian hạnh phúc trước đây.
You deeply want to be able to heal the relationship and return to a happy time before.Bạn có thể hàn gắn mối quan hệ bằng cách xin lỗi đàng hoàng, nhưng nếu việc đó là không thể, ít nhất thì bạn cũng cần phải hiểu rõ tường tận vấn đề.
You may be able to mend the relationship by making a formal apology, but if that's not possible, you need to at least assess the root of the issue.Bày tỏ biết ơn: Mình biết ơn rằng mình có thể hàn gắn mối quan hệ và cố gắng thêm lần nữa trong tương lai.
Gratitude statement: I am grateful that I can mend relationships and try again in the future.Đức Hồng Y Burke- một vị giáo sĩ Mỹ hiện đang lãnh đạo Hội Hiệp sĩ của Malta nói rằngngài hy vọng ông Donald Trump sẽ có thể hàn gắn những chia rẽ giữa người Mỹ.
Cardinal Burke- an American prelate who is now the patron of the Knights of Malta-said that he hoped Trump would be able to heal divisions among Americans.Trong tình huống này, Catherine có thể hàn gắn mối quan hệ của mình với Scott bằng một lời xin lỗi chân thành sau cuộc họp.
In this situation, Catherine could have healed her relationship with Scott with a sincere apology after the meeting.Để đáp lại, tôi sẽ thành lập một ủy ban lưỡng đảng nhằm thanh tra việc Cải cách vận động tài chính để tránh lịch sử lặp lại,và đất nước chúng ta có thể hàn gắn những vết thương.
In response, I will be forming a bipartisan commission to examine campaign finance reform so history does not repeat itself,and so that our nation can heal from these wounds.Thông qua âm nhạc, họ sẽ có thể hàn gắn tình bạn của họ và vượt qua tất cả những cảm xúc liên quan đến tam giác tình yêu phức tạp này?
Through music, will they be able to mend their friendship and overcome all the feelings involved in this complicated love triangle?Đó là qua tình yêu, trung thành, bác ái, vâng theo Thánh Ý Chúa, kiên nhẫn, khiêm nhường và một niềm ao ước nóng chẩy để ôm lấy câythập giá hàng ngày của chính mình, để rồi chúng ta có thể hàn gắn một giáo hội gẫy đổ.
It is through love, faithfulness, charity, obedience to God's will, patience,humility and a burning desire to embrace our daily crosses that we can mend our broken Church.Thay mặt cho chính phủ Italy, thủ tướng Enrico Letta, hôm qua đãđồng ý một thỏa hiệp về thuế bất động sản trong một thỏa thuận có thể hàn gắn quan hệ với Silvio Berlusconi, đối tác của nước này trong một liên minh mong manh.
ItalyГўВЂВ™s government, led by Prime Minister Enrico Letta,yesterday agreed to a compromise on a property tax in a dealthat may mend relations with Silvio Berlusconi, his partner inthe coalition.Trong khi thủ tướng Justin Trudeau chuẩn bị gặp thủ hiến Jason Kenney của Alberta lần đầu tiên sau kỳ bầu cử liên bang, một cuộc khảo sát mới cho thấy người Canada lo ngại về tâm lý ly khai ở miền tây Canada và không tin rằngĐảng Tự do cầm quyền có thể hàn gắn sự phân hóa này.
As Prime Minister Justin Trudeau prepares to meet Alberta Premier Jason Kenney for the first time since the federal election, a new survey suggests Canadians are worried about separatist sentiment in western Canada andaren't convinced that the Liberals can mend the rift.Đây có vẻ là một yêu cầu khó trong một thế giới bám vào nỗi sợ chính trị để trườnghọc là nơi các cô bé có thể hàn gắn và phát triển, nhưng chúng ta phải quyết tâm lấy đó làm mục tiêu.
It might seem like a tall order in a world so deeply entrenched in the politics of fear to radicallyimagine schools as locations where girls can heal and thrive, but we have to be bold enough to set this as our intention.Martin nói rằng những lời lẽ không chính xác đã đầu độc mối quan hệ giữa con người ở mọi nơi, và đó là lý do tại sao những lời lẽ rõ ràng,chính xác có thể hàn gắn những mối quan hệ đó, nhưng chỉ khi chúng là những lời lẽ đúng trong một ngôn ngữ mà tất cả mọi người đều có thể hiểu được.
The Esperanto teacher declares that"imprecise words poison relations between people everywhere, and that's why clear,accurate words can heal those relationships, but only if they are the right words spoken in a language that all people can understand".Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 422, Thời gian: 0.0187 ![]()
có thể hạn chế số lượngcó thể hàng trăm

Tiếng việt-Tiếng anh
có thể hàn gắn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Có thể hàn gắn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cóđộng từhavegotcancóđại từtherethểđộng từcanmaythểtính từablepossiblethểtrạng từprobablyhàndanh từkoreaweldsolderhàntính từhanhàntrạng từsouthgắnđộng từstickmountedattachedtiedgắndanh từattachmentTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Hàn Gắn Lại Tiếng Anh Là Gì
-
Hàn Gắn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Hàn Gắn In English - Glosbe Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hàn Gắn Lại' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Hàn Gắn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HÀN GẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Results For Hàn Gắn Lại Tình Cảm Translation From Vietnamese To English
-
Soldered Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "hàn Gắn" - Là Gì?
-
Tra Từ Hàn Gắn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Aukus: Pháp, Mỹ Tìm Cách Hàn Gắn Sau Căng Thẳng - BBC
-
Hàn Gắn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Bí Quyết Nào để Hàn Gắn Mối Quan Hệ đang Có Nguy Cơ Tan Vỡ?
-
Khắc Phục Sự Cố Về Kiểm Tra Chính Tả Và Ngữ Pháp ở Nhiều Ngôn Ngữ