Coast - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
coast
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=coast&oldid=2323110”
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.3 Động từ
- 1.3.1 Chia động từ
- 1.4 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkəʊst/
| [ˈkoʊst] |
Danh từ
coast /ˈkoʊst/
- Bờ biển.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (Ca-na-đa) đường lao (của xe trượt tuyết)
- sự lao xuống (của xe trượt tuyết).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự lao dốc; thả dốc (mô tô, xe đạp).
Động từ
coast /ˈkoʊst/
- Đi men bờ biển (tàu bè).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trượt xuống, lao xuống (xe trượt tuyết).
- Thả cho (xe đạp) xuống dốc (không đạp); tắt máy lao dốc (mô tô).
Chia động từ
coast| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to coast | |||||
| Phân từ hiện tại | coasting | |||||
| Phân từ quá khứ | coasted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | coast | coast hoặc coastest¹ | coasts hoặc coasteth¹ | coast | coast | coast |
| Quá khứ | coasted | coasted hoặc coastedst¹ | coasted | coasted | coasted | coasted |
| Tương lai | will/shall² coast | will/shall coast hoặc wilt/shalt¹ coast | will/shall coast | will/shall coast | will/shall coast | will/shall coast |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | coast | coast hoặc coastest¹ | coast | coast | coast | coast |
| Quá khứ | coasted | coasted | coasted | coasted | coasted | coasted |
| Tương lai | were to coast hoặc should coast | were to coast hoặc should coast | were to coast hoặc should coast | were to coast hoặc should coast | were to coast hoặc should coast | were to coast hoặc should coast |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | coast | — | let’s coast | coast | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
Từ khóa » Coast Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Coast Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
COAST | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Coast - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
COAST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"coast" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coast Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Coast | Vietnamese Translation
-
Coast Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Coast Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Coast, Từ Coast Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
'coast' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Coast Là Gì
-
Trái Nghĩa Của Coast - Idioms Proverbs
-
ON THE COAST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'coast' Trong Từ điển Lạc Việt