Trái Nghĩa Của Coast - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: coast coast /koust/
  • danh từ
    • bờ biển
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-đa) đường lao (của xe trượt tuyết); sự lao xuống (của xe trượt tuyết)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lao dốc (mô tô, xe đạp)
    • động từ
      • đi men bờ biển (tàu bè)
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trượt xuống, lao xuống (xe trượt tuyết)
      • thả cho (xe đạp) xuống dốc (không đạp); tắt máy lao dốc (mô tô)

    Some examples of word usage: coast

    1. The waves crashed against the rocky coast. - Sóng vỗ vào bờ đá. 2. We decided to take a leisurely drive along the coast. - Chúng tôi quyết định đi chơi dọc theo bờ biển. 3. The small fishing village is located right on the coast. - Làng chài nhỏ nằm ngay trên bờ biển. 4. The lighthouse guided ships safely along the coast. - Hải đăng hướng dẫn tàu an toàn đi dọc theo bờ biển. 5. The coast was lined with palm trees swaying in the breeze. - Bờ biển được trang trí bởi những cây dừa lay động trong gió. 6. We enjoyed a picnic on the sandy coast. - Chúng tôi đã thưởng thức một bữa picnic trên bờ cát. Từ trái nghĩa của coast

    Danh từ

    interior

    Động từ

    struggle

    Từ đồng nghĩa của coast

    coast Thành ngữ, tục ngữ

    English Vocalbulary

    Từ trái nghĩa của coarsened Từ trái nghĩa của coarseness Từ trái nghĩa của coarse paper Từ trái nghĩa của coarse words Từ trái nghĩa của coarticulation Từ trái nghĩa của coastal Từ trái nghĩa của coastal plain Từ trái nghĩa của coastal town Từ trái nghĩa của coastal waters Từ trái nghĩa của coaster Từ trái nghĩa của coastguardsman sinonim coast An coast antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with coast, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của coast

    Học thêm

    • 일본어-한국어 사전
    • Japanese English Dictionary
    • Korean English Dictionary
    • English Learning Video
    • Từ điển Từ đồng nghĩa
    • Korean Vietnamese Dictionary
    • Movie Subtitles
    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock

    Từ khóa » Coast Nghĩa Tiếng Anh Là Gì