COAT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
COAT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcoat
Ví dụ về việc sử dụng Coat trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từblue coat
Và cả hai đều mặc trench coat.
Những con chó được trưng bày được gọi là" Flat Coat( Golden)", một cái tên họ giữ lại cho đến năm 1913 chỉ được gọi là Golden Retrievers vào năm 1920, nhưng chúng đã được chính thức công nhận là giống chó của Kennel Club vào năm 1903.Xem thêm
blue coatblue coat STừ đồng nghĩa của Coat
áo khoác lông áo choàng lớp chiếc áo phủ sơnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Coats Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Coat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"coats" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coats Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Coats Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
COAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Coat | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Coat, Từ Coat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Coat Là Gì Trong Tiếng Anh
-
• Coat, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Lớp, Tráng, Bộ Lông | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Coat - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'coat' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Coat
-
'coats' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"Áo Khoác" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
'Blouse Trắng' Là áo Gì? (Phần 2) - Axcela Vietnam