Coax Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "coax" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
dỗ, tán tỉnh, phỉnh là các bản dịch hàng đầu của "coax" thành Tiếng Việt.
coax verb noun ngữ pháp(obsolete) to fondle, kid, pet, tease [..]
+ Thêm bản dịch Thêm coaxTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
dỗ
verbIf you don't, he would coax you to do that.
Cô mà không chịu, nó dỗ cho bằng được.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
tán tỉnh
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
phỉnh
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gạ
- mờm
- dỗ dành
- dỗ ngọt
- lừa phỉnh
- nói ngọt
- phỉnh phờ
- vỗ về
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coax " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "coax"
Bản dịch "coax" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Coax Tiếng Việt Là Gì
-
COAX - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"coax" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coax Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Coax - Từ điển Anh - Việt
-
Coax Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'coax' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Coax Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Coax
-
COAX CABLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Coax - Wiktionary Tiếng Việt
-
Coax Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
COAXIAL CABLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Coax - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Coaxial Cable - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Coax Là Gì