"coco" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coco Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Từ điển Anh Việt"coco" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm coco
coco /'koukou/- danh từ+ (cocoa)/'koukou/
- (thực vật học) cây dừa
- quả dừa
- danh từ
- bột cacao
- nước cacao
- màu cacao
- cocoa bean
- hột cacao
- cocoa nib
- hột cacao đã bóc vỏ
- cocoa powder
- thuốc súng nâu
Xem thêm: coconut, coconut palm, coco palm, cocoa palm, coconut tree, Cocos nucifera
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh coco
Từ điển WordNet
- tall palm tree bearing coconuts as fruits; widely planted throughout the tropics; coconut, coconut palm, coco palm, cocoa palm, coconut tree, Cocos nucifera
n.
Từ khóa » Coco Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Coco, Từ Coco Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Coco Là Gì, Nghĩa Của Từ Coco | Từ điển Pháp - Việt
-
COCO Là Gì? -định Nghĩa COCO | Viết Tắt Finder
-
Coco Có Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Lóng?
-
Coco Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
"coco" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coco Trong Tiếng Việt. Từ điển Pháp-Việt
-
Coco Là Gì
-
Coco Nghĩa Là Gì?
-
Coco ý Nghĩa Của Tên - Tên Và Họ Phân Tích
-
Coco Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Coco Là Gì - Nghĩa Của Từ Coco - Blog Của Thư
-
Nghĩa Của Từ Coco Là Gì
-
Coco (phim 2017) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Coco