Coffin | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
coffin
noun /ˈkofin/ Add to word list Add to word list ● British a box for a dead body to be buried or cremated in; casket American quan tài The coffin was placed in the grave.(Bản dịch của coffin từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của coffin
coffin By contrast, the working class had little need for the undertaker's services, except to provide a coffin and, possibly, transportation. Từ Cambridge English Corpus This metal has been associated with interment since ancient times and used for coffins and coffin linings. Từ Cambridge English Corpus It is likely that a single parish coffin was used to transport bodies, with the pauper simply dropped out of the end into the grave. Từ Cambridge English Corpus Then we went out under the roof outside and onto the lawns, and the coffin was still inside the crematorium. Từ Cambridge English Corpus Increased use of lead-lined coffins added to the cost. Từ Cambridge English Corpus Some of the people who were there went up to the coffin quite spontaneously. Từ Cambridge English Corpus What can be read or reconstructed of the texts on the cross is perfectly in accordance with its identification as a coffin cross. Từ Cambridge English Corpus So let us have some symbolism today as well, with another coffin in the plenary. Từ Europarl Parallel Corpus - English Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của coffin
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 棺材, 靈柩… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 棺材, 灵柩… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ataúd, ataúd [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha caixão, ataúde, caixão [masculine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ひつぎ, 棺(かん)おけ… Xem thêm tabut… Xem thêm cercueil [masculine], cercueil… Xem thêm taüt… Xem thêm kist… Xem thêm rakev… Xem thêm kiste… Xem thêm peti mati… Xem thêm โลงศพ… Xem thêm trumna… Xem thêm likkista… Xem thêm keranda… Xem thêm der Sarg… Xem thêm kiste [masculine], likkiste [masculine], likkiste… Xem thêm 관… Xem thêm труна… Xem thêm cassa da morto, bara… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của coffin là gì? Xem định nghĩa của coffin trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
coffee coffee pot coffee shop coffee table coffin cog cogent cogitate cogitation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add coffin to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm coffin vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cái Quan Tài Tiếng Anh Là Gì
-
→ Quan Tài, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
QUAN TÀI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quan Tài In English - Glosbe Dictionary
-
Quan Tài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁI QUAN TÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
QUAN TÀI - Translation In English
-
Quan Tài – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Quan Tài - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Nhà Quan Tài – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuật Ngữ “quan Tài” Có ý Nghĩa Gì? - Trại Hòm
-
Từ điển Tiếng Việt "quan Tài" - Là Gì?
-
Quan Tài - Wiktionary Tiếng Việt