→ Quan Tài, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quan tài" thành Tiếng Anh

coffin, bier, casket là các bản dịch hàng đầu của "quan tài" thành Tiếng Anh.

quan tài noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • coffin

    noun

    oblong closed box for the dead

    Theo như anh biết, mẹ đã chết khi bọn anh chôn cái quan tài rỗng của bà ấy.

    As far as I'm concerned, my mother died when we buried her empty coffin.

    en.wiktionary.org
  • bier

    noun

    Ngài phục hồi sự sống cho con trai một của bà mẹ góa, khiến người con bước ra khỏi quan tài trong ngày đem chôn.

    He resurrected the widow’s son from the funeral bier, no doubt on the day of his death.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • casket

    verb noun

    Tôi phải bẽ nó cho cậu, nhưng nó sẽ không là một quan tài trống trơn.

    I hate to break it to you, but it's not gonna be an open casket.

    GlosbeMT_RnD
  • coffin

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quan tài " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quan tài + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • coffin

    verb noun

    Container for transport, laying out and the burial of a corpse

    Theo như anh biết, mẹ đã chết khi bọn anh chôn cái quan tài rỗng của bà ấy.

    As far as I'm concerned, my mother died when we buried her empty coffin.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "quan tài" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Quan Tài Tiếng Anh Là Gì