Quan Tài - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:quan tài 
Quan tài. IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=quan_tài&oldid=2057452” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]

Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 棺材.
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwaːn˧˧ ta̤ːj˨˩ | kwaːŋ˧˥ taːj˧˧ | waːŋ˧˧ taːj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwaːn˧˥ taːj˧˧ | kwaːn˧˥˧ taːj˧˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- quan tái
Danh từ
quan tài
- Hòm đựng xác người chết để chôn cất hoặc hỏa táng.
- 1936, Vũ Trọng Phụng, “Chương XV”, trong Số đỏ: Thật là một đám ma to tát có thể làm cho người chết nằm trong quan tài cũng phải mỉm cười sung sướng, nếu không gật gù cái đầu...!
Đồng nghĩa
- áo quan
- hòm
Dịch
Hòm đựng xác người chết để chôn cất hoặc hỏa táng
|
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ có hộp bản dịch
- Mục từ có bản dịch tiếng Anh
- Mục từ có bản dịch tiếng Pháp
Từ khóa » Cái Quan Tài Tiếng Anh Là Gì
-
→ Quan Tài, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
QUAN TÀI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quan Tài In English - Glosbe Dictionary
-
Quan Tài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁI QUAN TÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
QUAN TÀI - Translation In English
-
Coffin | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Quan Tài – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Quan Tài - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Nhà Quan Tài – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuật Ngữ “quan Tài” Có ý Nghĩa Gì? - Trại Hòm
-
Từ điển Tiếng Việt "quan Tài" - Là Gì?