Coi Như Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "coi như" thành Tiếng Anh
regard, consider, to regard là các bản dịch hàng đầu của "coi như" thành Tiếng Anh.
coi như + Thêm bản dịch Thêm coi nhưTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
regard
verbHọ có thể đuổi tôi ra và coi như tôi đã chết.
“They may cast me out and regard me as dead.
GlosbeMT_RnD -
consider
verbNghệ thuật, âm nhạc được coi như liệu pháp và phương tiện bày tỏ tình cảm.
Art, music are considered therapy and mediums of expression.
GlosbeMT_RnD -
to regard
verb GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- account
- count
- gave
- give
- take
- think
- treat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coi như " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "coi như" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cứ Coi Như Tiếng Anh Là Gì
-
CỨ COI NHƯ In English Translation - Tr-ex
-
CỨ COI NHƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Coi Như Là Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'coi Như' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "coi Như Là" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Bạn Cứ Coi Như Là Tôi Chưa Nói In English With Examples - MyMemory
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'coi Như' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Considered | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi