Coi Như Là Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "coi như là" thành Tiếng Anh
presume, way là các bản dịch hàng đầu của "coi như là" thành Tiếng Anh.
coi như là + Thêm bản dịch Thêm coi như làTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
presume
verbThêm nữa, nạn nhân có thể coi như là công dân của New York, nên căn bản đây là vụ của chúng tôi.
Plus, our presumed victim was a resident of New York City, so, technically, it is our case.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
way
verb noun adverb interjectionBuồn cái là với người như bọn tôi sang đây coi như là vé một chiều rồi.
Sadly, for my kind, coming here is a one-way ticket.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coi như là " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "coi như là" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cứ Coi Như Tiếng Anh Là Gì
-
CỨ COI NHƯ In English Translation - Tr-ex
-
CỨ COI NHƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Coi Như Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'coi Như' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "coi Như Là" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Bạn Cứ Coi Như Là Tôi Chưa Nói In English With Examples - MyMemory
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'coi Như' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Considered | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi