• Coi Trọng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Value, Regard | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "coi trọng" thành Tiếng Anh
value, regard là các bản dịch hàng đầu của "coi trọng" thành Tiếng Anh.
coi trọng + Thêm bản dịch Thêm coi trọngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
value
verbGần đây, ngài tổng thống không coi trọng lời khuyên của tôi lắm.
Well, the President hasn't placed much value on my advice lately.
GlosbeMT_RnD -
regard
verb nounXem ra anh rất coi trọng người hùng lúc nhỏ của anh.
And you certainly hold your boyhood heroes in high regard.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coi trọng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "coi trọng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Coi Trọng Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Coi Trọng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Coi Trọng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"coi Trọng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
COI TRỌNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Coi Trọng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Coi Trọng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Meaning Of 'coi Trọng' In Vietnamese - English
-
Coi Trọng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Tiếng Anh Cambridge : Định Nghĩa & Ý Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Nit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Coi Trọng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
Vietnamese - DES
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày