COI TRỌNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
COI TRỌNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từTrạng từcoi trọng
Ví dụ về việc sử dụng Coi trọng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthiếu tôn trọngtội trọngthêm trọng lượng tải trọng trục trọng tài đầu tư đặt trọng tâm mang trọng lượng trọng lượng nâng trọng lượng mất mát nâng trọng lượng HơnSử dụng với trạng từhô hấp nghiêm trọngtôn trọng nhiều hơn luôn luôn thận trọngSử dụng với động từcực kỳ quan trọngtăng trọng lượng cực kì quan trọngcam kết tôn trọngbị trọng thương luôn luôn tôn trọngmuốn tôn trọngbiết trân trọngđáng trân trọngđáng kính trọngHơn
Vì chưa bao giờ được cha ông coi trọng.
Họ sẽ thấy vui khi được người khác coi trọng.Xem thêm
được coi trọngare valuedis esteemedis valuedhọ coi trọngthey valuechúng tôi coi trọngwe valuewe appreciatewe take seriouslywe attach importancekhông coi trọngnot valuedisregardcoi trọng nhấtvalue mostnhững người coi trọngthose who valuethực sự coi trọngreally valueđặc biệt coi trọngattaches special importancerất coi trọng việcattaches great importanceattach great importanceđược coi là quan trọng nhấtbe considered the most importantcoi trọng nóvalue itkhông được coi trọngare not valuedunappreciatedđược coi là quan trọng hơnis considered more importantrất được coi trọngwas highly valuedTừng chữ dịch
coiđộng từseetreatconsidereddeemedcoiregarded astrọngđộng từtrọngtrọngtính từimportanttrọngdanh từweightimportancekey STừ đồng nghĩa của Coi trọng
trân trọng giá trị nghiêm túc đánh giá cao nghiêm trọng valueTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Coi Trọng Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
• Coi Trọng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Value, Regard | Glosbe
-
Coi Trọng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Coi Trọng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"coi Trọng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Coi Trọng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Coi Trọng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Meaning Of 'coi Trọng' In Vietnamese - English
-
Coi Trọng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Tiếng Anh Cambridge : Định Nghĩa & Ý Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Nit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Coi Trọng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
Vietnamese - DES
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày