Coke | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Anh
Có thể bạn quan tâm
Coke
noun trademark uk /kəʊk/ Add to word list Add to word list short form of Coca-Cola (= a sweet, brown drink with bubbles)(Định nghĩa của Coke từ Từ điển Cambridge Essential © Cambridge University Press)
Bản dịch của Coke
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 燃料, 焦炭,焦煤, 毒品… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 燃料, 焦炭,焦煤, 毒品… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha carbón de coque, cocaína, forma abreviada de "Coca-Cola"… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha coque, cocaína, Coca… Xem thêm trong tiếng Việt than cốc… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý “Coca-Cola” の略:コカコーラ… Xem thêm koka kola, hava gazı… Xem thêm coke… Xem thêm forma abreujada de “Coca-Cola”… Xem thêm cokes… Xem thêm koks… Xem thêm koks… Xem thêm kokes… Xem thêm ถ่านหินที่เผาจนหมดควัน… Xem thêm cola, koks… Xem thêm koks… Xem thêm kok… Xem thêm der Koks… Xem thêm koks… Xem thêm “Coca-Cola”의 약어… Xem thêm кокс… Xem thêm Coca, coke, carbone coke… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
coffee table coffin coin coincidence Coke cola colander cold collapse {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh Anh EssentialBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Anh Essential Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add Coke to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm Coke vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Than Cốc Trong Tiếng Trung
-
Than Cốc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Than Cốc Dầu Mỏ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Than Cốc Bằng Tiếng Trung - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Than
-
Từ Vựng Các Loại THAN Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Dầu Mỏ Than đá ( P1 ) - Hoc Tieng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Than
-
Than Cốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ MỎ THAN - Hán Ngữ Trác Việt
-
Bản Dịch Của Coke – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Việt Nam Nhập Than Cốc Từ Trung Quốc Với Giá Gấp 3 Lần Giá Than Cám
-
Từ điển Việt Trung "than Cám" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "than Cốc" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Mỏ Than - TTB CHINESE