Collapsed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ collapsed tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | collapsed (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ collapsedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
collapsed tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ collapsed trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ collapsed tiếng Anh nghĩa là gì.
collapse /kə'læps/* nội động từ- đổ, sập, sụp, đổ sập=the house collapsed+ căn nhà đổ sập- gãy vụn, gãy tan=the chair collapsed+ chiếc ghế gãy tan- suy sụp, sụp đổ=health collapses+ sức khoẻ suy sụp=plan collapses+ kế hoạch sụp đổ- sụt giá, phá giá (tiền)- xẹp, xì hơi (lốp xe...)- ngã quỵ xuống, gục (vì suy nhược)- méo mó, cong oằn lại (vành bánh xe)collapse- (Tech) sụp đổ, sập; dấu (cất danh mụch thêm vào)collapse- sự sụp đổ // co, rút
Thuật ngữ liên quan tới collapsed
- gutsiness tiếng Anh là gì?
- demarcated tiếng Anh là gì?
- control menu tiếng Anh là gì?
- draft horse tiếng Anh là gì?
- filariasis tiếng Anh là gì?
- mentum tiếng Anh là gì?
- moniker tiếng Anh là gì?
- conger tiếng Anh là gì?
- lilac tiếng Anh là gì?
- pennigerous tiếng Anh là gì?
- mandamuses tiếng Anh là gì?
- glandulous tiếng Anh là gì?
- legist tiếng Anh là gì?
- wash-day tiếng Anh là gì?
- underbody tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của collapsed trong tiếng Anh
collapsed có nghĩa là: collapse /kə'læps/* nội động từ- đổ, sập, sụp, đổ sập=the house collapsed+ căn nhà đổ sập- gãy vụn, gãy tan=the chair collapsed+ chiếc ghế gãy tan- suy sụp, sụp đổ=health collapses+ sức khoẻ suy sụp=plan collapses+ kế hoạch sụp đổ- sụt giá, phá giá (tiền)- xẹp, xì hơi (lốp xe...)- ngã quỵ xuống, gục (vì suy nhược)- méo mó, cong oằn lại (vành bánh xe)collapse- (Tech) sụp đổ, sập; dấu (cất danh mụch thêm vào)collapse- sự sụp đổ // co, rút
Đây là cách dùng collapsed tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ collapsed tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
collapse /kə'læps/* nội động từ- đổ tiếng Anh là gì? sập tiếng Anh là gì? sụp tiếng Anh là gì? đổ sập=the house collapsed+ căn nhà đổ sập- gãy vụn tiếng Anh là gì? gãy tan=the chair collapsed+ chiếc ghế gãy tan- suy sụp tiếng Anh là gì? sụp đổ=health collapses+ sức khoẻ suy sụp=plan collapses+ kế hoạch sụp đổ- sụt giá tiếng Anh là gì? phá giá (tiền)- xẹp tiếng Anh là gì? xì hơi (lốp xe...)- ngã quỵ xuống tiếng Anh là gì? gục (vì suy nhược)- méo mó tiếng Anh là gì? cong oằn lại (vành bánh xe)collapse- (Tech) sụp đổ tiếng Anh là gì? sập tiếng Anh là gì? dấu (cất danh mụch thêm vào)collapse- sự sụp đổ // co tiếng Anh là gì? rút
Từ khóa » Sự Sụp đổ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ Sụp đổ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ SỤP ĐỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Sụp đổ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ SỤP ĐỔ - Translation In English
-
Sụp đổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỤP ĐỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LÀ SỰ SỤP ĐỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Sụp đổ Bằng Tiếng Anh
-
"sự Sụp đổ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sụp đổ" - Là Gì?
-
Breakdown | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Fall - Wiktionary Tiếng Việt
-
Co Sập – Wikipedia Tiếng Việt
collapsed (phát âm có thể chưa chuẩn)