3 ngày trước · compel ý nghĩa, định nghĩa, compel là gì: 1. to force someone to do something: 2. to produce a strong feeling or reaction: 3. to force… Compelled · Compelling · Xem thêm · Compulsion
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'compel' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng tôi ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ Compel - Từ điển Anh - Việt: /'''kəm´pel'''/, Buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép, verb, verb,
Xem chi tiết »
She is strongly compelled to go underground in her magic form by power deep underneath her feet. English Cách sử dụng "compelled" trong một câu. more_vert.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Anh Việt online. ... to compel respect: buộc phải kính trọng; to compel submission: bắt phải ... English Synonym and Antonym Dictionary.
Xem chi tiết »
Trong kiếp này, những ham muốn thúc ép chúng ta. FVDP-English-Vietnamese-Dictionary. Less frequent translations show ...
Xem chi tiết »
compel /kəm'pel/ * ngoại động từ - buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép =to compel respect+ buộc phải kính trọng =to compel submission+ bắt phải khuất ...
Xem chi tiết »
compel/ trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng compel/ (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ...
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: compel nghĩa là buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép to compel respect buộc phải kính trọng to compel submission bắt phải ...
Xem chi tiết »
Với Horace Enea ông đã thiết kế Compel một ngôn ngữ giao nhiệm · With Horace Enea he designed Compel an early single assignment language.
Xem chi tiết »
2. We cannot compel, coerce, or command the Holy Ghost. Chúng ta không thể bắt buộc, ép buộc hoặc ra lệnh cho Đức Thánh Linh. 3. I need motions ...
Xem chi tiết »
compel nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm compel giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của compel.
Xem chi tiết »
Definition of compel verb in Oxford Advanced Learner's Dictionary. ... American DictionarySee compel in the Oxford Learner's Dictionary of Academic English. Bị thiếu: trong là gì
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: compel compel /kəm'pel/. ngoại động từ. buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ép, thúc ép. to compel respect: buộc phải kính trọng; to compel ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Compel Trong Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề compel trong tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu