Complaint Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lời phàn nàn, bệnh, khiếu nại là các bản dịch hàng đầu của "complaint" thành Tiếng Việt.
complaint noun ngữ pháp(law) In a civil action, the first pleading of the plaintiff setting out the facts on which the claim is based;The purpose is to give notice to the adversary of the nature and basis of the claim asserted. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm complaintTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lời phàn nàn
nounYou put in your address, you get local complaints.
Bạn điền địa chỉ vào, nhận những lời phàn nàn từ địa phương.
GlosbeMT_RnD -
bệnh
nounNot if the patient has a minor complaint.
Chắc là không, nếu người đó chỉ bị bệnh nhẹ.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
khiếu nại
nounI'll make a formal complaint to your commanding officer.
Tôi sẽ nộp đơn khiếu nại chính thức cho chỉ huy của anh.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khiếu tố
- lời oán trách
- lời than phiền
- lời than thở
- sự kêu nài
- sự phàn nàn
- sự than phiền
- sự đau
- điều đáng phàn nàn
- điều đáng than phiền
- đơn kiện
- sự khó ở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " complaint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Complaint + Thêm bản dịch Thêm"Complaint" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Complaint trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "complaint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Complaint Là Gì Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Complaint Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dịch Từ "complaint" Từ Anh Sang Việt
-
Nghĩa Của Từ Complaint - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
"Complaint" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong ... - StudyTiengAnh
-
Complaint - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "complaint" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "complaints" - Là Gì?
-
Complaint Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'complaint' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
"Complaint" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'complaint' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Complain Là Gì Trong Tiếng Anh? - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Complain đi Với Giới Từ Gì? - TopLoigiai
-
Complaint Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden