Nghĩa Của Từ Complaint - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/kəmˈpleɪnt/
Thông dụng
Danh từ
Lời than phiền, lời phàn nàn, lời oán trách, lời than thở; điều đáng phàn nàn, điều đáng than phiền
to have no cause of complaint không có gì phải phàn nàn cả to make complaints phàn nàn, than phiềnBệnh, sự đau
to suffer from a heart complaint đau tim(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (pháp lý) sự kêu nài; đơn kiện
to lodge (make) a complaint against somebody kiện aiChuyên ngành
Kinh tế
đơn khiếu nại
lodge a complaint gởi đơn khiếu nạiphàn nàn
sự kêu nài
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
accusation , annoyance , beef * , cavil , cc , charge , clamor , criticism , dissatisfaction , expostulation , fault-finding , grievance , gripe , grouse , grumble , guff * , jeremiad , kick , lament , moan , objection , plaint , protest , protestation , rap , remonstrance , remonstration , representation , reproach , rumble * , squawk , stink , trouble , wail , whine , affection , ailment , condition , disease , disorder , ill , indisposition , infirmity , malady , sickness , syndrome , upset , illness , bug , allegation , exception , information , lamentation , murmur , peeveTừ trái nghĩa
noun
applause , approval , commendation , contentedness , happiness , praise , recommendation , sanction , health Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Complaint »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế
tác giả
Admin, Ivy, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Complaint Là Gì Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Complaint Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dịch Từ "complaint" Từ Anh Sang Việt
-
"Complaint" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong ... - StudyTiengAnh
-
Complaint - Wiktionary Tiếng Việt
-
Complaint Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "complaint" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "complaints" - Là Gì?
-
Complaint Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'complaint' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
"Complaint" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'complaint' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Complain Là Gì Trong Tiếng Anh? - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Complain đi Với Giới Từ Gì? - TopLoigiai
-
Complaint Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden