Complaint - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ complaint

Thuật ngữ complaint

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Khiếu kiện

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Complaint
  • ま ん び き tiếng nhật là gì?
  • ゆ う げ ん か い し ゃ tiếng nhật là gì?
  • 特許 局 tiếng nhật là gì?
  • 法典 tiếng trung là gì?
  • こ う さ い tiếng nhật là gì?
  • ひ ぎ し ゃ tiếng nhật là gì?
  • せ つ り つ tiếng nhật là gì?
  • 保護 tiếng nhật là gì?
  • 法院 tiếng trung là gì?
  • ち ほ う さ い ば ん し ょ tiếng nhật là gì?
Chủ đề Chủ đề Luật

Định nghĩa - Khái niệm

Complaint là gì?

Complaint có nghĩa là Khiếu kiện

  • Complaint có nghĩa là Khiếu kiện
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Luật.

Khiếu kiện Tiếng Anh là gì?

Khiếu kiện Tiếng Anh có nghĩa là Complaint.

Ý nghĩa - Giải thích

Complaint nghĩa là Khiếu kiện.

Đây là cách dùng Complaint. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Luật Complaint là gì? (hay giải thích Khiếu kiện nghĩa là gì?) . Định nghĩa Complaint là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Complaint / Khiếu kiện. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Complaint Dịch Là Gì