Ý Nghĩa Của Complaint Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
complaint
Các từ thường được sử dụng cùng với complaint.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
bitter complaintThat was his bitter complaint. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 chief complaintFever was the most commonly encountered chief complaint. Từ Cambridge English Corpus common complaintPainful shoulder is a common complaint in the older person. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với complaintTừ khóa » Complaint Dịch Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Complaint - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Dịch Từ "complaint" Từ Anh Sang Việt
-
"Complaint" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong ... - StudyTiengAnh
-
Complaint Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Complaint - Wiktionary Tiếng Việt
-
Complaint | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "complaint" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "complaints" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'complaint' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Complaint" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Complaint Là Gì? Cách Xử Lý Than Phiền Của Khách Hàng - LinkedIn
-
Complaint - Từ điển Số
-
[PDF] Mẫu Đơn Khiếu Nại Về Thông Dịch Viên Tòa Án California Và Các ...
-
Complain