Complaint | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: complaint Best translation match:
English Vietnamese
complaint * danh từ - lời than phiền, lời phàn nàn, lời oán trách, lời than thở; điều đáng phàn nàn, điều đáng than phiền =to have no cause of complaint+ không có gì phải phàn nàn cả =to make complaints+ phàn nàn, than phiền - bệnh, sự đau =to suffer from a heart complaint+ đau tim - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (pháp lý) sự kêu nài; đơn kiện =to lodge (make) a gainst somebody+ kiện ai
Probably related with:
English Vietnamese
complaint ai than phiền ; hoạn nạn ; hề than vãn ; khiếu nại ; lời phàn nàn từ ; nghi ngờ ; nại ; oán trách ; phàn nàn về bữa tiệc ; phàn nàn ; phản bác lại ý kiến cho ; than phiền ; tiếp nhận khiếu nại ;
complaint ai than phiền ; hoạn nạn ; hề than vãn ; khiếu nại ; lời phàn nàn từ ; nghi ngờ ; nại ; oán trách ; phàn nàn về bữa tiệc ; phàn nàn ; than phiền ; than ; tiếp nhận khiếu nại ;
May be synonymous with:
English English
complaint; ailment; ill an often persistent bodily disorder or disease; a cause for complaining
complaint; charge (criminal law) a pleading describing some wrong or offense
May related with:
English Vietnamese
liver-complaint * danh từ - bệnh đau gan
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Complaint Dịch Là Gì