Con Cá Sấu Bằng Tiếng Anh - Crocodile - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con cá sấu" thành Tiếng Anh
crocodile là bản dịch của "con cá sấu" thành Tiếng Anh.
con cá sấu + Thêm bản dịch Thêm con cá sấuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
crocodile
nouna large predatory semiaquatic reptile with long jaws, long tail, short legs, and a horny textured skin, using submersion and stealth to approach prey unseen.
Một con cá sấu lên bờ về hang.
And a crocodile walks up a riverbank toward its den.
Đỗ Nguyên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con cá sấu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con cá sấu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Con Cá Sấu Nghĩa Tiếng Anh
-
Cá Sấu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CON CÁ SẤU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁ SẤU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CON CÁ SẤU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cá Sấu Tiếng Anh Là Crocodile Và Cách Phát âm Chuẩn Của Thế Giới
-
Phân Biệt Crocodile Và Alligator Trong Tiếng Anh? Con Nào Mới Là ...
-
Con Cá Sấu Tiếng Anh Là Gì?
-
Top 19 Cá Sấu Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 2021
-
Cá Sấu Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Hàng Hiệu
-
Con Cá Sấu Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Cá Sấu Tiếng Anh Là Gì? Đọc Là Gì? - Dr. Khỏe Review
-
Nghĩa Của Từ Cá Sấu Bằng Tiếng Anh
-
Con Cá Sấu Tiếng Anh Gọi Là Gì - Hỏi Đáp