Con ếch - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con ếch" thành Tiếng Anh
frog là bản dịch của "con ếch" thành Tiếng Anh.
con ếch + Thêm bản dịch Thêm con ếchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
frog
nounamphibian
Nếu em tăng nhiệt độ từ từ, con ếch sẽ chẳng buồn để ý.
You raise the temperature bit by bit, the frog doesn't notice?
en.wiktionary.org -
frog
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con ếch " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con ếch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » ếch Tiếng Anh đọc Là Gì
-
ếch Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Con ếch Tiếng Anh Là Gì
-
Các Con Vật Bằng Tiếng Anh Cho Bé | Em Học đọc Con ếch Con Cá Ngựa
-
ếch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CON ẾCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CON ẾCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Con Ếch Đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Top 18 Con ếch Tiếng Anh Là J Mới Nhất 2021
-
Frog - Wiktionary Tiếng Việt
-
Video Cách Dạy Bé đọc Tên Con ếch Bằng Tiếng Anh Dể Hiểu - Yêu Trẻ
-
Con ếch Tiếng Anh đọc Là Gì - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Con ếch Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Con Ếch Trong Tiếng Anh Là Gì - American-.vn
-
Con ếch Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe