Con Quay - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
top, gyro, gyroscope là các bản dịch hàng đầu của "con quay" thành Tiếng Anh.
con quay + Thêm bản dịch Thêm con quayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
top
nounCậu phải ngồi chính giữa như con quay vậy.
You kinda have to balance on it like it's a top.
GlosbeMT_RnD -
gyro
nounvới tốc độ tối đa con quay đưa anh ấy lên độ cao 100 ft
That gyro-power sends him over 100 feet at top speed.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gyroscope
nounNới lỏng toàn bộ hệ thống giảm sóc, dùng con quay hồi chuyển để lấy lại thăng bằng!
Loosen all the shock absorbers, use your gyroscope as balance and ball up!
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- humming-top
- peg-top
- teetotum
- whirligig
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con quay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con quay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bông Vụ Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Chơi Thú Vị Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Chơi Dành Cho Bé - Step Up English
-
Danh Sách Từ Vựng Tiếng Anh đồ Chơi Thông Dụng
-
Tổng Hợp Từ Vựng Về đồ Chơi Trẻ Em Trong Tiếng Anh | Edu2Review
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Thiết Bị Vệ Sinh Trong Phòng Tắm
-
Lắt Léo Chữ Nghĩa: Thò Lò & Bong Vụ - Báo Thanh Niên
-
7 Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Chơi Thú Vị Nhất Mới Nhất
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council
-
THÒ LÒ & BÔNG VỤ - Poet HANSY
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Cách Giải Trí – Entertainment - Leerit
-
Từ điển Tiếng Việt "bong Vụ" - Là Gì?
-
Bé Học Tiếng Anh Về đồ Chơi |[Trọn Bộ 20 Chủ đề Từ Vựng Sách Let's ...
-
Bóng đá Tiếng Anh